King's Lynn Town F.C. vs Spennymoor Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: King's Lynn Town F.C. 3-0 Spennymoor Town F.C. tại Conference North, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: King's Lynn Town F.C. thắng 4, hòa 2, Spennymoor Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 39
- Sân vận động
- The Walks, King's Lynn, Norfolk
- Trọng tài
- N. Smith
- Phong độ
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- LDLLD Spennymoor Town F.C.
- 4' ▲ C. Ross ▼ M. Ledger
- 8' A. Crowther 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Cosgrave ▼ J. Barrett
- 46' ▲ J. Ponticelli ▼ B. Stephens
- 56' ▲ J. Day ▼ C. Ross
- 72' J. Ponticelli 2-0
- 73' ▲ C. Shanks ▼ C. McKeown
- 79' ▲ T. Hughes ▼ T. Widdrington
- 88' A. Cosgrave 3-0
- FT3-0
Đội hình
- T. Dixon-Hodge
- J. Coulson
- J. Jones
- T. Fleming
- M. Clunan
- C. Oxlade-Chamberlain
- T. Widdrington ▼ 79'
- B. Stephens ▼ 46'
- A. Crowther
- J. Barrett ▼ 46'
- G. Omotayo
Dự bị 5
- A. Cosgrave ▲ 46'
- J. Ponticelli ▲ 46'
- T. Hughes ▲ 79'
- K. Callan-McFadden
- S. Blair
- H. Flatters
- J. Tait
- M. Ledger ▼ 4'
- R. Kendall
- B. Faulkner
- R. Ramshaw
- M. Anderson
- L. Mbeka
- P. Blackett
- C. McKeown ▼ 73'
- J. Lufudu
Dự bị 5
- C. Ross ▲ 4'
- J. Day ▲ 56'
- C. Shanks ▲ 73'
- R. Wombwell
- T. Angell
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
105Ghi được83
58Thủng lưới91
1.81Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai48