Southport F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leamington F.C.

Southport F.C. vs Leamington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 1-0 Leamington F.C. tại Conference North, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 2, hòa 2, Leamington F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 10
Sân vận động
Haig Avenue, Southport, Merseyside
Trọng tài
D. Baines
Phong độ
WLLLW Southport F.C.
LLDWW Leamington F.C.
  1. 15' N. Watson 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' J. English D. Turner
  4. 69' K. Cook D. Kelly-Evans
  5. 72' S. Morley L. Hall
  6. 90'+6 A. Anson M. Carver
  7. 90'+6 C. Woods N. Watson
  8. FT1-0

Đội hình

Southport F.C. HLV: L. Watson
  1. C. Mason
  2. C. Doyle
  3. C. Oliver
  4. K. Quansah
  5. J. Bainbridge
  6. D. Evans ▼ 69'
  7. T. Walton
  8. J. Hmami
  9. N. Watson ▼ 90'
  10. M. Carver ▼ 90'
  11. J. Archer

Dự bị 5

  1. A. Anson ▲ 90'
  2. C. Woods ▲ 90'
  3. A. McMillan
  4. C. Munro
  5. D. Vassallo
Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. C. Hawkins
  2. T. Streete
  3. D. Meredith
  4. J. Lane
  5. J. Edwards
  6. D. Kelly-Evans ▼ 69'
  7. L. Hall ▼ 72'
  8. A. Prosser
  9. S. Maye
  10. D. Turner ▼ 55'
  11. B. Usher-Shipway

Dự bị 5

  1. J. English ▲ 55'
  2. K. Cook ▲ 69'
  3. S. Morley ▲ 72'
  4. J. Clarke
  5. J. Mace

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu53
54Ghi được48
74Thủng lưới68
1.08Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu