Leamington F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southport F.C.

Leamington F.C. vs Southport F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 1-0 Southport F.C. tại Conference North, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 6, hòa 2, Southport F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 32
Sân vận động
The Phillips 66 Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
Trọng tài
D. Watson
Phong độ
LLDWW Leamington F.C.
WLLLW Southport F.C.
  1. 34' Z. Mohammed D. Winnard
  2. HT0-0
  3. 63' B. Bauress C. Woods
  4. 66' K. Anderson D. Walters
  5. 84' J. Parker 1-0
  6. 88' C. Taylor J. Storer
  7. 90'+1 J. Clarke C. Maycock
  8. FT1-0

Đội hình

Leamington F.C. HLV: P. Holleran
  1. J. Weaver
  2. J. Mace
  3. S. Morley
  4. C. Maycock ▼ 90'
  5. J. Martin
  6. C. Gittings
  7. J. Lane
  8. J. Edwards
  9. D. Walters ▼ 66'
  10. J. Parker
  11. J. Storer ▼ 88'

Dự bị 5

  1. K. Anderson ▲ 66'
  2. C. Taylor ▲ 88'
  3. J. Clarke ▲ 90'
  4. D. Meredith
  5. K. Dunbar
Southport F.C. HLV: L. Watson
  1. D. Hanford
  2. D. Winnard ▼ 34'
  3. R. Astles
  4. C. Oliver
  5. J. Doyle
  6. R. Ogle
  7. J. Sanders
  8. R. Benjamin
  9. C. Woods ▼ 63'
  10. J. Sampson
  11. G. Newell

Dự bị 5

  1. Z. Mohammed ▲ 34'
  2. B. Bauress ▲ 63'
  3. A. Parry
  4. C. Albinson
  5. D. Morgan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
55Ghi được60
61Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu