Southport F.C. vs Leamington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 1-1 Leamington F.C. tại Conference North, 12 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 2, hòa 2, Leamington F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 27
- Sân vận động
- Haig Avenue, Southport, Merseyside
- Trọng tài
- K. Silcock
- Phong độ
- LLLWL Southport F.C.
- LDWWL Leamington F.C.
- 45'+2 D. Tharme 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ D. Kelly-Evans ▼ C. Taylor
- 68' ▲ J. McGowan ▼ N. Watson
- 79' ▲ J. Edwards ▼ J. Parker
- 84' ▲ D. Turner ▼ J. English
- 90'+3 1-1 D. Turner11m
- 90'+3 ▲ M. Carberry ▼ J. Hmami
- FT1-1
Đội hình
- C. Mason
- C. Doyle
- C. Oliver
- A. Anson
- J. Bainbridge
- T. Walton
- D. Tharme
- J. Hmami ▼ 90'
- N. Watson ▼ 68'
- D. Vassallo
- J. Archer
Dự bị 5
- J. McGowan ▲ 68'
- M. Carberry ▲ 90'
- A. McMillan
- R. Benjamin
- R. Corrigan
- J. Weaver
- J. Mace
- D. Meredith
- M. Bushaj
- J. English ▼ 84'
- J. Clarke
- C. Gittings
- J. Lane
- C. Williams
- C. Taylor ▼ 65'
- J. Parker ▼ 79'
Dự bị 5
- D. Kelly-Evans ▲ 65'
- J. Edwards ▲ 79'
- D. Turner ▲ 84'
- C. Hawkins
- S. Morley
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu51
80Ghi được48
73Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai22