Tranmere Rovers F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 1, hòa 0, Oldham Athletic A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
- 8' Oliver Norburn
- 11' Jamie Robson
- 17' Dylan Jones · Thomas Ince 1-0
- 43' Jacob Slater
- 45' ▲ Mike·Fondop-Talum ▼ Elliott Nevitt
- 45' ▲ Calum Kavanagh ▼ Thomas Hill
- HT1-0
- 56' ▲ Joe Ironside ▼ Zane Okoro
- 61' ▲ Sam Finley ▼ Tom Conlon
- 68' ▲ David Kamara ▼ Dylan Jones
- 68' ▲ Lee O'Connor ▼ Charlie Jay Whitaker
- 79' Luke McGee
- 82' Joe Ironside11m 2-0
- 90' Thomas Ince
- FT2-0
Đội hình
- 1L. McGee
- 2J. Senior
- 5N. Smith
- 4J. Turnbull
- 3J. Slater
- 6W. Vaulks
- 11T. Conlon▼ 61'
- 17Z. Okoro▼ 56'
- 10T. Ince
- 7Charlie Jay Whitaker▼ 68'
- 29Dylan Jones▼ 68'
Dự bị 7
- 13C. Boyce-Clarke
- 8S. Finley▲ 61'
- 9J. Ironside▲ 56'
- 24David Kamara▲ 68'
- 30G. Nevett
- 22L. O'Connor▲ 68'
- 20Charlie Veevers
- 1M. Hudson
- 2G. Scott-Morriss
- 5D. Daniels
- 23R. Delaney
- 3J. Robson
- 8O. Norburn
- 7K. Appiah-Forson
- 17F. Fawunmi
- 30Thomas Daniel Hill▼ 45'
- 15K. Drummond
- 20E. Nevitt▼ 45'
Dự bị 7
- 4T. Pett
- 24L. Temple
- 26Kai Payne
- 6E. Monthe
- 10C. Kavanagh▲ 45'
- 9M. Fondop-Talum▲ 45'
- 22Wilson Wilson
Thống kê
03⚑2
⚑1020
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm22
4Trúng đích6
1Chệch đích9
4Bị chặn7
2Phạt góc10
3Việt vị3
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
347Chuyền bóng366
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
7Trận đấu10
13Ghi được13
7Thủng lưới14
1.86Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8