Oldham Athletic A.F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tranmere Rovers F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 3-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 0, Tranmere Rovers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Phong độ
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
  1. 29' J. Caprice J. Stevens
  2. 31' M. Mellon · J. Caprice 1-0
  3. 37' Jordan Turnbull
  4. 40' Joe Garner
  5. 41' 1-1 C. Whitaker
  6. HT1-1
  7. 46' J. Robson J. Leake
  8. 46' P. Brough J. Turnbull
  9. 47' M. Mellon 2-1
  10. 49' Jake Caprice
  11. 60' M. Fondop-Talum J. Garner
  12. 61' M. Mellon 3-1
  13. 65' S. Finley B. Blacker
  14. 65' J. Davison J. Ironside
  15. 65' C. Jennings K. Dennis
  16. 68' Mike Fondop
  17. 84' K. Drummond M. Mellon
  18. 87' Matthew Hudson
  19. FT3-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson
  2. 2R. Ogle
  3. 5D. Daniels
  4. 6M. Monthe
  5. 3J. Leake▼ 46'
  6. 8R. Woods
  7. 4T. Pett
  8. 26K. Payne
  9. 11J. Stevens▼ 29'
  10. 28M. Mellon▼ 84'
  11. 14J. Garner▼ 60'

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 9M. Fondop-Talum▲ 60'
  3. 15K. Drummond▲ 84'
  4. 20J. Caprice▲ 29'
  5. 24J. Robson▲ 46'
  6. 27O. Hammond
  7. 40D. Simeu
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Andrew Crosby
  1. 13J. Murphy
  2. 30A. McGowan
  3. 5N. Smith
  4. 4J. Turnbull▼ 46'
  5. 14J. Joseph
  6. 24B. Blacker▼ 65'
  7. 6R. Smallwood
  8. 23E. Bristow
  9. 7C. Whitaker
  10. 9K. Dennis▼ 65'
  11. 29J. Ironside▼ 65'

Dự bị 7

  1. 12J. Barrett
  2. 2C. Norman
  3. 3P. Brough▲ 46'
  4. 8S. Finley▲ 65'
  5. 10J. Davison▲ 65'
  6. 18C. Jennings▲ 65'
  7. 42N. Kenneh

Thống kê

135
310
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm17
7Trúng đích5
5Chệch đích7
4Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
237Chuyền bóng409
51%Chính xác chuyền76%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
70Ghi được62
66Thủng lưới91
1.3Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu