Tranmere Rovers F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Oldham Athletic A.F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-3 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 1, hòa 0, Oldham Athletic A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Phong độ
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 20' 0-1 M. Fondop-Talum · M. Monthe
  2. 34' A. McGowan S. Negru
  3. 38' Jason Lowe
  4. 42' Jack Stevens
  5. 45' 0-2 C. Kavanagh · J. Stevens
  6. HT0-2
  7. 46' S. Solomon L. Warrington
  8. 72' Joe Murphy
  9. 73' J. Barrett J. Murphy
  10. 73' M. Dickov J. Plant
  11. 74' C. Norman J. Lowe
  12. 75' 0-3 J. Stevens11m
  13. 77' J. Hawkes J. Stevens
  14. 83' K. Payne C. Kavanagh
  15. 84' J. Garner M. Fondop-Talum
  16. 84' O. Hammond K. Drummond
  17. 90'+3 K. Taylor T. Pett
  18. 90' Z. Obiero · O. Patrick 1-3
  19. FT1-3

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Pete Wild
  1. 13J. Murphy▼ 73'
  2. 16J. Lowe▼ 74'
  3. 5N. Smith
  4. 28S. Negru▼ 34'
  5. 3P. Brough
  6. 26J. Plant▼ 73'
  7. 42N. Kenneh
  8. 25L. Warrington▼ 46'
  9. 32Z. Obiero
  10. 11O. Patrick
  11. 29J. Ironside

Dự bị 6

  1. 12J. Barrett▲ 73'
  2. 30A. McGowan▲ 34'
  3. 17S. Solomon▲ 46'
  4. 31M. Dickov▲ 73'
  5. 2C. Norman▲ 74'
  6. 24B. Blacker
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Micky Mellon
  1. 1M. Hudson
  2. 16W. Sutton
  3. 5D. Daniels
  4. 6M. Monthe
  5. 24J. Robson
  6. 15K. Drummond▼ 84'
  7. 4T. Pett▼ 90'
  8. 8R. Woods
  9. 11J. Stevens▼ 77'
  10. 9M. Fondop-Talum▼ 84'
  11. 17C. Kavanagh▼ 83'

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 14J. Garner▲ 84'
  3. 21J. Hawkes▲ 77'
  4. 7K. Taylor▲ 90'
  5. 40D. Simeu
  6. 27O. Hammond▲ 84'
  7. 26K. Payne▲ 83'

Thống kê

022
310
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
1Trúng đích5
6Chệch đích2
6Bị chặn2
2Phạt góc3
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
405Chuyền bóng324
63%Chính xác chuyền58%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
62Ghi được70
91Thủng lưới66
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu