Bromley F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Bromley F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 0-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 0, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DWDLL Bromley F.C.
DLLWD Cambridge United F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' Dominic Ball
  3. 51' L. Appere S. Lavery
  4. 73' K. Smith S. Kaikai
  5. 73' J. Brophy A. Mayor
  6. 84' C. Whitely B. Thompson
  7. 84' W. Hondermarck B. Krauhaus
  8. 90'+3 Omar Sowunmi
  9. 90'+1 Korey Smith
  10. 90'+5 D. Ajayi J. Arthurs
  11. 90'+4 M. Morrison L. Bennett
  12. 90'+4 E. Nevitt B. Knight
  13. FT0-0

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andy Woodman
  1. 1G. Smith
  2. 5O. Sowunmi
  3. 17B. Webster
  4. 3Z. Medley
  5. 26M. Ifill
  6. 4A. Charles
  7. 20J. Arthurs▼ 90'
  8. 11M. Pinnock
  9. 7B. Krauhaus▼ 84'
  10. 8B. Thompson▼ 84'
  11. 14N. Kabamba

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 40G. Evans
  3. 6K. Cameron
  4. 18C. Whitely▲ 84'
  5. 16W. Hondermarck▲ 84'
  6. 30I. Odutayo
  7. 25D. Ajayi▲ 90'
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Neil Harris
  1. 12J. Walton
  2. 26J. Gibbons
  3. 23M. Jobe
  4. 6K. Watts
  5. 2L. Bennett▼ 90'
  6. 17P. Mpanzu
  7. 4D. Ball
  8. 15A. Mayor▼ 73'
  9. 14B. Knight▼ 90'
  10. 11S. Kaikai▼ 73'
  11. 19S. Lavery▼ 51'

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 5M. Morrison▲ 90'
  3. 8K. Smith▲ 73'
  4. 3B. Purrington
  5. 7J. Brophy▲ 73'
  6. 24E. Nevitt▲ 90'
  7. 9L. Appere▲ 51'

Thống kê

014
620
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm9
1Trúng đích3
5Chệch đích5
9Bị chặn1
4Phạt góc6
3Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
246Chuyền bóng340
54%Chính xác chuyền67%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu62
93Ghi được98
67Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới27
33Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu