Oldham Athletic A.F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-1 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 1, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DLDDD Milton Keynes Dons F.C.
- 30' 0-1 M. Ekpiteta · C. Nelson
- HT0-1
- 56' ▲ J. Garner ▼ C. Kavanagh
- 56' ▲ J. Hawkes ▼ K. Taylor
- 64' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ A. Collins
- 65' Alex Gilbey
- 72' Curtis Nelson
- 74' ▲ N. Mendez-Laing ▼ L. Kelly
- 84' M. Fondop-Talum · J. Hawkes 1-1
- 85' ▲ O. Hammond ▼ K. Drummond
- 85' ▲ K. Payne ▼ T. Pett
- 90' ▲ J. Tomlinson ▼ A. Nemane
- 90' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ G. Jones
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hudson 6.3
- 16W. Sutton 8.3
- 5D. Daniels 7.0
- 6M. Monthe 6.9
- 24J. Robson 6.9
- 7K. Taylor ▼ 56' 6.5
- 4T. Pett ▼ 85' 7.2
- 8R. Woods 7.0
- 15K. Drummond ▼ 85' 6.3
- 9M. Fondop-Talum ⚽ 6.6
- 17C. Kavanagh ▼ 56' 6.3
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 14J. Garner ▲ 56' 6.3
- 21J. Hawkes ▲ 56' 6.9
- 3J. Leake
- 40D. Simeu
- 27O. Hammond ▲ 85' 6.3
- 26K. Payne ▲ 85' 6.6
- 1C. MacGillivray 6.5
- 21M. Ekpiteta ⚽ 7.7
- 25C. Nelson ⇢ 7.5
- 32J. Sanders 6.7
- 6L. Kelly ▼ 74' 6.2
- 2G. Jones ▼ 90' 6.5
- 26B. Wiles 6.7
- 8A. Gilbey 6.7
- 16A. Nemane ▼ 90' 6.2
- 10A. Collins ▼ 64' 6.2
- 13C. Paterson 6.0
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 7D. Crowley
- 14J. Tomlinson ▲ 90'
- 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 64' 6.2
- 11N. Mendez-Laing ▲ 74' 7.3
- 9S. Hogan
- 29R. Hepburn-Murphy ▲ 90'
Thống kê
00⚑8
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn6
8Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
417Chuyền bóng292
257Chuyền chính xác155
62%Chính xác chuyền53%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
70Ghi được96
66Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận1.71
20Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai40