Salford City F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 3, hòa 1, Barnet F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Phong độ
- LLLWW Salford City F.C.
- WWDDD Barnet F.C.
- 28' Haji Mnoga
- 39' R. Longelo-Mbule · J. Grant 1-0
- 45' M. Butcher · C. Stockton 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ A. Hartigan ▼ D. Jaiyesimi
- 58' ▲ B. Assombalonga ▼ B. Winterburn
- 62' ▲ B. Cooper ▼ Z. Awe
- 77' ▲ F. Borini ▼ C. Stockton
- 77' ▲ M. Shelton ▼ C. Stead
- 77' ▲ P. Chinedu ▼ R. Crichlow-Noble
- 78' ▲ P. Ehibhatiomhan ▼ R. Longelo-Mbule
- 90'+3 Jorge Grant
- 90'+5 ▲ N. Siri ▼ J. Grant
- 90'+1 ▲ O. Hawkins ▼ R. Glover
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Young 7.3
- 19H. Mnoga 6.6
- 22A. Oluwo 7.7
- 28Z. Awe ▼ 62' 7.2
- 6O. Turton 7.2
- 45R. Longelo-Mbule ⚽ ▼ 78' 8.3
- 8J. Grant ⇢ ▼ 90' 8.6
- 18M. Butcher ⚽ 7.3
- 17J. Austerfield 6.3
- 9C. Stockton ⇢ ▼ 77' 6.9
- 26R. Graydon 6.9
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 16F. Borini ▲ 77' 6.9
- 15B. Cooper ▲ 62' 6.9
- 24A. Dorrington
- 25P. Ehibhatiomhan ▲ 78' 6.3
- 34R. Butt
- 27N. Siri ▲ 90'
- 29C. Slicker 7.6
- 11I. Kanu 6.9
- 4D. Collinge 6.2
- 24R. Crichlow-Noble ▼ 77' 5.9
- 5A. Senior 6.5
- 16B. Winterburn ▼ 58' 6.7
- 28N. Ofoborh 6.6
- 15R. Glover ▼ 90' 6.6
- 10C. Stead ▼ 77' 6.5
- 7D. Jaiyesimi ▼ 58' 6.3
- 20K. Tshimanga 6.2
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 12O. Hawkins ▲ 90'
- 19M. Shelton ▲ 77' 6.5
- 18A. Hartigan ▲ 58' 7.9
- 27B. Assombalonga ▲ 58' 6.3
- 17J. Howland
- 22P. Chinedu ▲ 77' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑800
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm8
6Trúng đích1
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc8
5Việt vị3
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
286Chuyền bóng419
144Chuyền chính xác265
50%Chính xác chuyền63%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu56
95Ghi được87
79Thủng lưới70
1.48Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai45