Barnet F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Salford City F.C.

Barnet F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-3 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 1, hòa 0, Salford City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
LLLWW Salford City F.C.
  1. 34' 0-1 J. Austerfield
  2. 39' 0-2 N. Ofoborhphản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' L. Ndlovu B. Winterburn
  5. 56' 0-3 D. Udoh · K. N'Mai
  6. 64' R. Browne B. Assombalonga
  7. 64' O. Hawkins C. Stead
  8. 64' J. Kizzi N. Tavares
  9. 64' F. Borini R. Longelo-Mbule
  10. 73' Kelly N'Mai
  11. 77' K. Berkoe K. N'Mai
  12. 85' M. Butcher D. Udoh
  13. 89' O. Hawkins 1-3
  14. 90'+4 Fabio Borini
  15. FT1-3

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 7.7
  2. 5A. Senior 7.0
  3. 4D. Collinge 7.2
  4. 25N. Tavares ▼ 64' 6.3
  5. 11I. Kanu 6.3
  6. 28N. Ofoborh 6.5
  7. 10C. Stead ▼ 64' 6.3
  8. 19M. Shelton 6.2
  9. 16B. Winterburn ▼ 46' 6.2
  10. 15R. Glover 7.5
  11. 27B. Assombalonga ▼ 64' 5.9

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 6E. Osadebe
  3. 8R. Browne ▲ 64' 6.6
  4. 9L. Ndlovu ▲ 46' 7.0
  5. 12O. Hawkins ▲ 64' 7.3
  6. 20J. Hugill
  7. 30J. Kizzi ▲ 64' 7.0
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 1M. Young 8.0
  2. 6O. Turton 6.6
  3. 22A. Oluwo 6.7
  4. 15B. Cooper 6.5
  5. 8J. Grant 7.3
  6. 45R. Longelo-Mbule ▼ 64' 7.0
  7. 21K. Cesay 6.2
  8. 17J. Austerfield 6.7
  9. 29L. Garbutt 6.5
  10. 10K. N'Mai ▼ 77' 6.9
  11. 23D. Udoh ▼ 85' 7.2

Dự bị 7

  1. 33M. Howard
  2. 3K. Berkoe ▲ 77' 6.3
  3. 9C. Stockton
  4. 16F. Borini ▲ 64' 6.3
  5. 18M. Butcher ▲ 85' 6.5
  6. 27N. Siri
  7. 30K. Malcolm

Thống kê

003
420
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm9
7Trúng đích5
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
3Phạt góc4
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
450Chuyền bóng224
323Chuyền chính xác108
72%Chính xác chuyền48%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu64
87Ghi được95
70Thủng lưới79
1.55Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu