Chesterfield F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 0, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Phong độ
- LDDWW Chesterfield F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 16' George Hoddle
- 30' ▲ A. Lewis ▼ L. Gordon
- 44' 0-1 S. McLoughlin · J. Brophy
- 45'+5 ▲ S. Kaikai ▼ A. Mayor
- HT0-1
- 57' ▲ J. Donacien ▼ J. Grimes
- 57' ▲ J. Berry-McNally ▼ D. Duffy
- 57' ▲ W. Grigg ▼ L. Bonis
- 69' ▲ D. Ball ▼ S. McLoughlin
- 69' ▲ S. Lavery ▼ L. Appere
- 71' ▲ W. Dickson ▼ R. Darcy
- 72' Shayne Lavery
- 76' Zac Hemming
- 76' James Gibbons
- 82' Jake Eastwood
- 89' ▲ B. Purrington ▼ J. Brophy
- FT0-1
Đội hình
- 1Z. Hemming 6.5
- 30D. Tanton 6.3
- 6K. McFadzean 7.2
- 5J. Grimes ▼ 57' 6.2
- 19L. Gordon ▼ 30' 7.2
- 4T. Naylor 7.2
- 8R. Stirk 6.9
- 7L. Mandeville 6.7
- 27R. Darcy ▼ 71' 6.7
- 11D. Duffy ▼ 57' 5.9
- 10L. Bonis ▼ 57' 6.2
Dự bị 7
- 23R. Boot
- 44J. Donacien ▲ 57' 6.9
- 3A. Lewis ▲ 30' 6.2
- 13J. Fleck
- 28J. Berry-McNally ▲ 57' 6.7
- 25W. Dickson ▲ 71' 6.3
- 9W. Grigg ▲ 57' 6.5
- 1J. Eastwood 6.0
- 2L. Bennett 7.7
- 23M. Jobe 7.3
- 6K. Watts 7.0
- 26J. Gibbons 7.3
- 38G. Hoddle 6.9
- 7J. Brophy ⇢ ▼ 89' 6.6
- 21S. McLoughlin ⚽ ▼ 69' 7.9
- 17P. Mpanzu 6.2
- 15A. Mayor ▼ 45' 6.7
- 9L. Appere ▼ 69' 6.2
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 3B. Purrington ▲ 89'
- 4D. Ball ▲ 69' 6.6
- 11S. Kaikai ▲ 45' 6.9
- 14B. Knight
- 16Z. Ibsen Rossi
- 19S. Lavery ▲ 69' 6.2
Thống kê
01⚑5
⚑540
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm6
1Trúng đích1
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị2
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
529Chuyền bóng333
427Chuyền chính xác230
81%Chính xác chuyền69%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
85Ghi được98
81Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai53