Cambridge United F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 3, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Trọng tài
- John Busby, England
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- HT0-0
- 53' ▲ M. Briggs ▼ S. Wiseman
- 55' 0-1 K. Dennis · M. Briggs
- 59' ▲ C. Dimaio ▼ A. Kellett
- 65' ▲ H. Dunk ▼ G. Maris
- 65' ▲ M. Elito ▼ P. Mingoia
- 69' Matthew Briggs
- 70' J. Brown 1-1
- 78' U. Ikpeazu 2-1
- 83' ▲ D. De Girolamo ▼ R. Weir
- 84' Ian Ross Evatt
- 90' Jordan Flores
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Forde
- 6L. Legge
- 5G. Taylor
- 3J. Carroll
- 4G. Deegan
- 7P. Mingoia ▼ 65'
- 2B. Halliday
- 14J. Ibehre
- 20J. Brown
- 9U. Ikpeazu
- 18G. Maris ▼ 65'
Dự bị 7
- 11H. Dunk ▲ 65'
- 21M. Elito ▲ 65'
- 12G. Taft
- 13D. Mitov
- 16L. O'Neil
- 26M. Foy
- 27K. Howkins
- 12J. Anyon
- 6I. Evatt
- 4S. Hird
- 5S. Wiseman ▼ 53'
- 24A. Kellett ▼ 59'
- 28R. Weir ▼ 83'
- 25L. Reed
- 23J. Flores
- 27B. Barry
- 15J. Rowley
- 9K. Dennis
Dự bị 7
- 32M. Briggs ▲ 53'
- 17C. Dimaio ▲ 59'
- 19D. De Girolamo ▲ 83'
- 8J. Sinnott
- 20L. Maguire
- 26J. McCourt
- 34B. Jones
Thống kê
00⚑3
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị5
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
59Ghi được54
70Thủng lưới98
1.13Bàn thắng mỗi trận1.04
19Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai33