Cambridge United F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 3, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 13' K. Watts · G. McConnell 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ G. Hoddle ▼ G. McConnell
- 63' ▲ L. Appere ▼ E. Kachunga
- 67' ▲ L. Butterfield ▼ R. Stirk
- 68' ▲ L. Gordon ▼ A. Lewis
- 68' ▲ J. Berry-McNally ▼ D. Duffy
- 80' ▲ W. Grigg ▼ L. Bonis
- 81' ▲ W. Dickson ▼ R. Darcy
- 90' 1-1 K. McFadzean
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Eastwood 6.2
- 2L. Bennett 6.5
- 23M. Jobe 7.3
- 6K. Watts ⚽ 7.2
- 3B. Purrington 6.3
- 8K. Smith 7.0
- 17P. Mpanzu 6.6
- 7J. Brophy 6.9
- 27G. McConnell ⇢ ▼ 62' 7.3
- 15A. Mayor 6.7
- 10E. Kachunga ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 9L. Appere ▲ 63' 6.6
- 11S. Kaikai
- 14B. Knight
- 16Z. Ibsen Rossi
- 26J. Gibbons
- 38G. Hoddle ▲ 62' 6.5
- 1Z. Hemming 7.3
- 30D. Tanton 6.2
- 6K. McFadzean ⚽ 8.2
- 22C. Dunkley 7.5
- 3A. Lewis ▼ 68' 6.5
- 4T. Naylor 6.9
- 8R. Stirk ▼ 67' 6.3
- 27R. Darcy ▼ 81' 6.3
- 7L. Mandeville 7.3
- 11D. Duffy ▼ 68' 6.3
- 10L. Bonis ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 23R. Boot
- 20V. Daley-Campbell
- 19L. Gordon ▲ 68' 6.9
- 16L. Butterfield ▲ 67' 6.7
- 28J. Berry-McNally ▲ 68' 6.7
- 25W. Dickson ▲ 81' 6.3
- 9W. Grigg ▲ 80' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑100
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm8
7Trúng đích4
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc1
5Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Cứu thua5
285Chuyền bóng466
180Chuyền chính xác356
63%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
98Ghi được85
51Thủng lưới81
1.58Bàn thắng mỗi trận1.47
27Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai46