Accrington F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 0, hòa 0, Bromley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 45'+1 William Hondermarck
- HT0-0
- 60' ▲ J. Arthurs ▼ W. Hondermarck
- 60' ▲ B. Ilunga ▼ C. Whitely
- 65' Deji Elerewe
- 69' ▲ N. Kabamba ▼ B. Krauhaus
- 70' ▲ C. Caton ▼ P. Madden
- 73' Seamus Conneely
- 80' ▲ C. Grant ▼ S. Conneely
- 89' 0-1 D. Elerewe · M. Pinnock
- 90'+1 ▲ A. Stepien-Iwumene ▼ M. Cheek
- FT0-1
Đội hình
- 13O. Wright 6.2
- 17D. Matthews 7.2
- 5F. Rawson 7.0
- 14B. Ward 6.7
- 2D. Love 6.6
- 28S. Conneely ▼ 80' 6.6
- 16J. Bauress 6.9
- 30I. Heath 6.6
- 7S. Whalley 7.0
- 11I. Sinclair 6.9
- 8P. Madden ▼ 70' 6.0
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 4C. Grant ▲ 80' 6.3
- 10A. Henderson
- 18C. Caton ▲ 70' 6.3
- 20C. Brown
- 22D. Martin
- 38C. O'Brien
- 1G. Smith 6.3
- 22L. Samuel 6.6
- 5O. Sowunmi 7.3
- 3D. Elerewe ⚽ 8.7
- 30I. Odutayo 6.7
- 4A. Charles 6.2
- 18C. Whitely ▼ 60' 5.9
- 7B. Krauhaus ▼ 69' 6.2
- 16W. Hondermarck ▼ 60' 6.3
- 11M. Pinnock ⇢ 6.9
- 9M. Cheek ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 12S. Long
- 6K. Cameron
- 8B. Thompson
- 14N. Kabamba ▲ 69' 6.5
- 20J. Arthurs ▲ 60' 6.5
- 31B. Ilunga ▲ 60' 6.3
- 34A. Stepien-Iwumene ▲ 90'
Thống kê
01⚑7
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm11
1Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
366Chuyền bóng287
196Chuyền chính xác130
54%Chính xác chuyền45%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
68Ghi được93
78Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai51