Bromley F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 4-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 4, hòa 0, Accrington F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Sân vận động
- Hayes Lane, Bromley
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 28' Benn Ward
- 29' C. Congreve 1-0
- 45'+7 ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- HT1-0
- 56' M. Cheek11m 2-0
- 60' Jude Arthurs
- 64' Kamarl Grant
- 66' ▲ C. Brown ▼ K. Mooney
- 69' B. Thompson · K. Grant 3-0
- 72' ▲ C. Whitely ▼ C. Congreve
- 76' M. Cheek11m 4-0
- 79' ▲ H. McKirdy ▼ D. Imray
- 79' ▲ B. Ilunga ▼ B. Thompson
- 84' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 84' ▲ C. O'Brien ▼ D. Love
- 84' ▲ J. Woods ▼ T. Walton
- 84' ▲ C. Grant ▼ J. Batty
- FT4-0
Đội hình
- 1G. Smith 6.9
- 16K. Grant ⇢ 7.9
- 5O. Sowunmi 7.0
- 3D. Elerewe 7.0
- 34A. Mayor 7.2
- 20J. Arthurs 6.5
- 4A. Charles 6.6
- 25D. Imray ▼ 79' 6.7
- 32B. Thompson ⚽ ▼ 79' 7.7
- 22C. Congreve ⚽ ▼ 72' 7.2
- 9M. Cheek ⚽2 ▼ 84' 7.9
Dự bị 7
- 18C. Whitely ▲ 72' 6.5
- 13H. McKirdy ▲ 79' 7.0
- 31B. Ilunga ▲ 79' 6.2
- 26N. Kabamba ▲ 84' 6.6
- 12S. Long
- 30I. Odutayo
- 35M. Kacurri
- 13B. Crellin 6.2
- 14B. Ward 5.6
- 5F. Rawson 6.0
- 17D. Matthews 5.9
- 2D. Love ▼ 84' 6.6
- 28S. Conneely ▼ 45' 6.9
- 8B. Woods 6.7
- 16J. Batty ▼ 84' 6.9
- 7S. Whalley 6.2
- 23T. Walton ▼ 84' 6.2
- 9K. Mooney ▼ 66' 6.6
Dự bị 7
- 6L. Coyle ▲ 45' 6.2
- 20C. Brown ▲ 66' 6.2
- 38C. O'Brien ▲ 84' 6.7
- 39J. Woods ▲ 84' 6.3
- 4C. Grant ▲ 84' 6.3
- 1M. Kelly
- 24S. Aljofree
Thống kê
02⚑6
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm4
7Trúng đích0
2Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
268Chuyền bóng268
135Chuyền chính xác136
50%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu61
92Ghi được72
82Thủng lưới103
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
51Hiệp hai32