Shrewsbury Town F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 1, hòa 2, Grimsby Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 38' 0-1 C. Vernam11m
- 45' J. Marquis · S. Clucas 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ C. Aneke ▼ I. Kabia
- 64' ▲ E. Khouri ▼ K. Green
- 72' Darragh Burns
- 73' ▲ I. England ▼ A. Scully
- 78' Sam Stubbs
- 82' Chuks Aneke
- 86' ▲ Z. Gilsenan ▼ C. Vernam
- 86' ▲ J. Amaluzor ▼ D. Burns
- 90'+5 Harvey Rodgers
- FT1-1
Đội hình
- 12W. Brook 6.3
- 2L. Hoole 6.7
- 26S. Stubbs 6.6
- 4T. Anderson 6.5
- 20I. Kabia ▼ 58' 6.3
- 14T. Perry 6.6
- 7T. McDermott 6.5
- 6S. Clucas ⇢ 7.2
- 11A. Scully ▼ 73' 6.3
- 9G. Lloyd 6.6
- 27J. Marquis ⚽ 7.2
Dự bị 6
- 1E. Harrison
- 3M. Benning
- 8H. Biggins
- 15C. Aneke ▲ 58' 6.3
- 38I. England ▲ 73' 6.3
- 43W. Gray
- 1C. Pym 6.5
- 5H. Rodgers 6.6
- 24D. Tharme 6.9
- 17C. McJannet 7.3
- 16R. Staunton 7.2
- 20G. McEachran 7.0
- 18D. Burns ▼ 86' 6.9
- 4K. Green ▼ 64' 6.2
- 7J. Walker 6.9
- 30C. Vernam ⚽ ▼ 86' 6.9
- 9J. Kabia 5.3
Dự bị 7
- 33C. Casper
- 21T. Warren
- 8E. Khouri ▲ 64' 6.9
- 15G. D. Turi
- 19Z. Gilsenan ▲ 86' 6.3
- 14J. Amaluzor ▲ 86' 6.6
- 32D. Rose
Thống kê
02⚑2
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm12
1Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
269Chuyền bóng339
136Chuyền chính xác228
51%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu65
60Ghi được108
91Thủng lưới81
1.07Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai52