Grimsby Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Grimsby Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 3-1 Shrewsbury Town F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 2, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 4' Malvind Benning
  2. 15' J. Amaluzor · G. D. Turi 1-0
  3. 26' Tom Anderson
  4. HT1-0
  5. 46' H. Rodgers S. Lavelle
  6. 47' Sam Clucas
  7. 50' C. Gardner · T. Warren 2-0
  8. 63' 2-1 T. Sang · M. Benning
  9. 69' A. Scully S. Clucas
  10. 69' J. Marquis C. Stewart
  11. 78' K. Green J. Walker
  12. 78' J. Kabia C. Gardner
  13. 79' H. Brown D. Burns
  14. 81' Luca Hoole
  15. 85' T. McDermott T. Perry
  16. 85' A. Gilliead L. Hoole
  17. 90' J. Kabia11m 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David John Artell
  1. 1C. Pym 6.6
  2. 21T. Warren 8.9
  3. 6S. Lavelle ▼ 46' 6.9
  4. 24D. Tharme 7.0
  5. 16R. Staunton 7.2
  6. 15G. D. Turi 7.2
  7. 14J. Amaluzor 7.9
  8. 7J. Walker ▼ 78' 5.9
  9. 8E. Khouri 6.6
  10. 18D. Burns ▼ 79' 6.9
  11. 22C. Gardner ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 41S. Auton
  2. 5H. Rodgers ▲ 46' 6.5
  3. 3J. Sweeney
  4. 20G. McEachran
  5. 4K. Green ▲ 78' 6.9
  6. 23H. Brown ▲ 79' 6.9
  7. 30C. Vernam
  8. 9J. Kabia ▲ 78' 6.9
  9. 27F. Onoh
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Michael Antony Appleton
  1. 1E. Harrison 7.2
  2. 2L. Hoole ▼ 85' 6.0
  3. 4T. Anderson 5.9
  4. 22A. Nsiala 8.0
  5. 23G. Nurse 6.9
  6. 3M. Benning 6.7
  7. 14T. Perry ▼ 85' 6.3
  8. 6S. Clucas ▼ 69' 5.9
  9. 10T. Sang 8.0
  10. 9G. Lloyd 6.0
  11. 24C. Stewart ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 13T. Savin
  2. 7T. McDermott ▲ 85' 6.5
  3. 8H. Biggins
  4. 11A. Scully ▲ 69' 6.3
  5. 17A. Gilliead ▲ 85' 6.9
  6. 26S. Stubbs
  7. 27J. Marquis ▲ 69' 6.2
  8. 38I. England
  9. 43W. Gray

Thống kê

0010
340
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm8
6Trúng đích3
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
2Cứu thua3
393Chuyền bóng322
313Chuyền chính xác222
80%Chính xác chuyền69%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

So sánh

65Trận đấu56
108Ghi được60
81Thủng lưới91
1.66Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu