Bromley F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-2 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 1, Gillingham F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 7' N. Kabamba · M. Cheek 1-0
- 12' M. Cheek · I. Odutayo 2-0
- 45' Elliott Nevitt
- HT2-0
- 52' ▲ B. Webster ▼ K. Cameron
- 56' 2-1 J. Andrews · R. Hutton
- 57' ▲ N. Khumbeni ▼ E. Coleman
- 58' ▲ B. Krauhaus ▼ M. Ifill
- 58' ▲ J. Arthurs ▼ C. Whitely
- 63' ▲ J. Smith ▼ R. Hutton
- 64' ▲ G. McCleary ▼ A. Little
- 64' ▲ S. Vokes ▼ E. Nevitt
- 67' Nicke Kabamba
- 70' ▲ A. Rowe ▼ J. Andrews
- 84' Sam Gale
- 87' ▲ M. Dinanga ▼ N. Kabamba
- 90'+12 Ashley Charles
- 90' 2-2 M. Clark11m
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Smith 6.5
- 5O. Sowunmi 6.6
- 6K. Cameron ▼ 52' 7.2
- 30I. Odutayo ⇢ 6.5
- 26M. Ifill ▼ 58' 7.2
- 16W. Hondermarck 6.0
- 4A. Charles 7.7
- 11M. Pinnock 7.2
- 18C. Whitely ▼ 58' 7.3
- 9M. Cheek ⚽ ⇢ 7.3
- 14N. Kabamba ⚽ ▼ 87' 8.2
Dự bị 7
- 12S. Long
- 7B. Krauhaus ▲ 58' 6.3
- 8B. Thompson
- 10M. Dinanga ▲ 87' 6.9
- 17B. Webster ▲ 52' 6.2
- 19J. Umolu
- 20J. Arthurs ▲ 58' 6.5
- 1G. Morris 7.0
- 30S. Gale 6.3
- 14R. McKenzie 6.9
- 5A. Smith 6.5
- 2R. Hutton ⇢ ▼ 63' 6.9
- 6E. Coleman ▼ 57' 6.3
- 8A. Little ▼ 64' 6.3
- 3M. Clark ⚽ 7.6
- 10J. Williams 6.5
- 9J. Andrews ⚽ ▼ 70' 7.3
- 20E. Nevitt ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 25J. Turner
- 7G. McCleary ▲ 64' 6.9
- 11A. Rowe ▲ 70' 6.2
- 17J. Smith ▲ 63' 6.3
- 19S. Vokes ▲ 64' 6.5
- 27N. Khumbeni ▲ 57' 6.6
- 32L. Cirino
Thống kê
02⚑5
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm15
6Trúng đích5
3Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
5Phạt góc7
5Việt vị0
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
293Chuyền bóng313
159Chuyền chính xác187
54%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
93Ghi được64
67Thủng lưới85
1.63Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai40