Bromley F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Bromley F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 1, Gillingham F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' G. Morris J. Turner
  3. 54' C. Congreve 1-0
  4. 56' 1-1 R. McKenzie · E. Nevitt
  5. 57' G. Lapslie M. Wyllie
  6. 65' Ben Thompson
  7. 67' C. Reynolds C. Jenkinson
  8. 68' O. Olomola C. Congreve
  9. 71' J. Arthurs 2-1
  10. 76' J. Wakeling R. McKenzie
  11. 76' J. Andrews E. Nevitt
  12. 76' E. Williams J. Nolan
  13. 90'+1 Josh Andrews
  14. FT2-1

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.9
  2. 6C. Jenkinson ▼ 67' 6.7
  3. 5O. Sowunmi 8.0
  4. 16K. Grant 7.6
  5. 30I. Odutayo 6.6
  6. 25D. Imray 6.3
  7. 20J. Arthurs 7.9
  8. 32B. Thompson 6.9
  9. 22C. Congreve ▼ 68' 7.5
  10. 18C. Whitely 7.0
  11. 9M. Cheek 6.9

Dự bị 7

  1. 2C. Reynolds ▲ 67' 7.0
  2. 29O. Olomola ▲ 68' 6.7
  3. 4A. Charles
  4. 11L. Dennis
  5. 12S. Long
  6. 17B. Webster
  7. 44J. Thomas
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bonner
  1. 25J. Turner ▼ 46' 7.0
  2. 2R. Hutton 6.7
  3. 4C. Masterson 7.5
  4. 5M. Ehmer 6.9
  5. 22S. Ogie 7.2
  6. 7J. Nolan ▼ 76' 6.7
  7. 14R. McKenzie ▼ 76' 7.2
  8. 6E. Coleman 6.9
  9. 17J. Clarke 6.9
  10. 18M. Wyllie ▼ 57' 6.5
  11. 20E. Nevitt ▼ 76' 7.0

Dự bị 7

  1. 1G. Morris ▲ 46' 6.2
  2. 32G. Lapslie ▲ 57' 6.3
  3. 24J. Wakeling ▲ 76' 6.3
  4. 9J. Andrews ▲ 76' 6.6
  5. 21E. Williams ▲ 76' 6.6
  6. 40H. Webster
  7. 10J. Williams

Thống kê

015
510
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm16
4Trúng đích2
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn8
5Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
197Chuyền bóng353
96Chuyền chính xác255
49%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu56
92Ghi được55
82Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn18
51Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu