Gillingham F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bromley F.C.

Gillingham F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-3 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 0, hòa 1, Bromley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 7' 0-1 L. Dennis
  2. 26' 0-2 J. Arthurs
  3. HT0-2
  4. 46' A. Little T. Dieng
  5. 46' J. Clarke J. Nolan
  6. 46' R. Hutton M. Clark
  7. 53' Armani Little
  8. 55' E. Nevitt E. Coleman
  9. 71' L. Amantchi L. Dennis
  10. 76' 0-3 K. Grant · C. Whitely
  11. 77' E. Williams J. Williams
  12. 80' A. Charles J. Arthurs
  13. 80' C. Reynolds D. Elerewe
  14. 88' Elliott Nevitt11mhỏng 11m
  15. 89' Kamarl Grant
  16. 90'+5 Joseph Gbode
  17. 90'+5 Olufela Olomola
  18. 90' O. Olomola M. Cheek
  19. FT0-3

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 1G. Morris 6.3
  2. 14R. McKenzie 6.6
  3. 5M. Ehmer 6.9
  4. 22S. Ogie 7.2
  5. 3M. Clark ▼ 46' 6.9
  6. 38T. Dieng ▼ 46' 6.0
  7. 6E. Coleman ▼ 55' 6.9
  8. 7J. Nolan ▼ 46' 6.2
  9. 10J. Williams ▼ 77' 6.6
  10. 29J. Gbode 6.2
  11. 9J. Andrews 7.3

Dự bị 7

  1. 8A. Little ▲ 46' 6.9
  2. 17J. Clarke ▲ 46' 6.3
  3. 2R. Hutton ▲ 46' 6.5
  4. 20E. Nevitt ▲ 55' 6.3
  5. 21E. Williams ▲ 77' 6.9
  6. 13L. Ashby-Hammond
  7. 30S. Gale
Bromley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.9
  2. 16K. Grant 8.5
  3. 5O. Sowunmi 7.2
  4. 3D. Elerewe ▼ 80' 7.2
  5. 30I. Odutayo 6.7
  6. 25D. Imray 6.6
  7. 32B. Thompson 7.3
  8. 20J. Arthurs ▼ 80' 7.5
  9. 18C. Whitely 7.3
  10. 11L. Dennis ▼ 71' 7.2
  11. 9M. Cheek ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 19L. Amantchi ▲ 71' 6.5
  2. 4A. Charles ▲ 80' 6.5
  3. 2C. Reynolds ▲ 80' 6.6
  4. 29O. Olomola ▲ 90'
  5. 22C. Congreve
  6. 12S. Long
  7. 17B. Webster

Thống kê

0210
120
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm10
2Trúng đích6
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
10Phạt góc1
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
431Chuyền bóng194
337Chuyền chính xác106
78%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu61
55Ghi được92
59Thủng lưới82
0.98Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu