Harrogate Town A.F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-2 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 6' 0-1 R. Darcy · L. Bonis
- 39' Matthew Max Dibley-Dias
- HT0-1
- 50' S. Duke-McKenna · S. McCoulsky 1-1
- 63' ▲ J. Fleck ▼ M. Dibley-Dias
- 63' ▲ D. Markanday ▼ D. Duffy
- 74' ▲ L. Mandeville ▼ R. Darcy
- 75' ▲ W. Grigg ▼ L. Bonis
- 77' ▲ C. McAleny ▼ E. Taylor
- 81' ▲ B. Faulkner ▼ T. Bradbury
- 81' 1-2 C. Dunkley · L. Mandeville
- 83' ▲ T. Naylor ▼ R. Stirk
- 87' ▲ Z. Asare ▼ W. Burrell
- FT1-2
Đội hình
- 31J. Belshaw 6.5
- 24L. Cass 7.3
- 15A. O'Connor 7.3
- 5T. Bradbury ▼ 81' 7.2
- 6W. Burrell ▼ 87' 6.5
- 8B. Morris 7.0
- 4J. Evans 7.0
- 21E. Taylor ▼ 77' 6.7
- 22R. Smith 6.7
- 11S. Duke-McKenna ⚽ 8.0
- 9S. McCoulsky ⇢ 6.5
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 2Z. Asare ▲ 87'
- 14C. McAleny ▲ 77' 6.7
- 18J. Muldoon
- 19T. Hill
- 20B. Faulkner ▲ 81' 6.6
- 27B. Fox
- 1Z. Hemming 6.9
- 20V. Daley-Campbell 6.5
- 22C. Dunkley ⚽ 8.3
- 6K. McFadzean 7.0
- 19L. Gordon 6.2
- 18M. Dibley-Dias ▼ 63' 6.9
- 8R. Stirk ▼ 83' 6.7
- 27R. Darcy ⚽ ▼ 74' 7.5
- 11D. Duffy ▼ 63' 6.3
- 17A. Dobra 6.3
- 10L. Bonis ⇢ ▼ 75' 5.9
Dự bị 7
- 23R. Boot
- 3A. Lewis
- 4T. Naylor ▲ 83' 6.6
- 13J. Fleck ▲ 63' 6.3
- 7L. Mandeville ▲ 74' 6.9
- 24D. Markanday ▲ 63' 6.6
- 9W. Grigg ▲ 75' 6.0
Thống kê
00⚑6
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
414Chuyền bóng410
291Chuyền chính xác297
70%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
53Ghi được85
84Thủng lưới81
0.93Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai46