Harrogate Town A.F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 17' Jasper Moon
- 28' Ollie Banks
- 45' Devan Tanton
- HT0-0
- 57' Will Grigg
- 57' T. Sims 1-0
- 67' Zico Asare
- 73' Josh Falkingham
- 76' ▲ H. Araujo ▼ D. Markanday
- 76' ▲ P. Madden ▼ L. Gordon
- 76' ▲ R. Colclough ▼ D. Tanton
- 76' ▲ J. Berry-McNally ▼ D. Oldaker
- 77' 1-1 J. Berry-McNally · O. Banks
- 82' ▲ J. March ▼ J. Falkingham
- 90'+5 Armando Dobra
- 90'+4 Tom Naylor
- 90'+1 D. Cornelius 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31J. Belshaw 7.3
- 14T. Sims ⚽ 7.9
- 15A. O'Connor 6.6
- 5J. Moon 7.3
- 2Z. Asare 6.9
- 4J. Falkingham ▼ 82' 6.7
- 22S. Dooley 6.9
- 8D. Cornelius ⚽ 7.3
- 9S. Duke-McKenna 7.2
- 11J. Daly 6.7
- 18J. Muldoon 6.9
Dự bị 7
- 24J. March ▲ 82' 6.9
- 1M. Oxley
- 3M. Foulds
- 27E. Nto
- 17L. Sutton
- 6W. Burrell
- 12S. Folarin
- 23R. Boot 7.2
- 30D. Tanton ▼ 76' 6.9
- 4T. Naylor 6.3
- 5J. Grimes 6.6
- 19L. Gordon ▼ 76' 6.6
- 8D. Oldaker ▼ 76' 6.3
- 28O. Banks ⇢ 7.2
- 24D. Markanday ▼ 76' 6.5
- 7L. Mandeville 6.7
- 17A. Dobra 6.0
- 9W. Grigg 6.5
Dự bị 7
- 6H. Araujo ▲ 76' 6.2
- 33P. Madden ▲ 76' 6.7
- 11R. Colclough ▲ 76' 6.3
- 18J. Berry-McNally ⚽ ▲ 76' 7.0
- 10M. Jacobs
- 12T. Williams
- 37A. Rinaldo
Thống kê
03⚑7
⚑650
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm12
4Trúng đích4
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
7Phạt góc6
5Việt vị0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
235Chuyền bóng505
152Chuyền chính xác392
65%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
53Ghi được95
86Thủng lưới76
0.88Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai53