Chesterfield F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Chesterfield F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 3, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Sân vận động
SMH Group Stadium, Chesterfield, Derbyshire
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 21' Bryn Morris
  2. 37' M. Olakigbe J. Donacien
  3. HT0-0
  4. 53' Z. Asare B. Bilongo
  5. 68' W. Grigg A. Pepple
  6. 70' D. Cornelius J. Daly
  7. 77' T. Cursons J. March
  8. 87' R. Colclough A. Dobra
  9. 88' P. Madden J. Metcalfe
  10. 88' J. Fleck T. Naylor
  11. FT0-0

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 23R. Boot 7.9
  2. 44J. Donacien ▼ 37' 6.7
  3. 21A. Palmer 7.3
  4. 5J. Grimes 7.6
  5. 19L. Gordon 7.3
  6. 4T. Naylor ▼ 88' 6.9
  7. 26J. Metcalfe ▼ 88' 6.5
  8. 7L. Mandeville 8.2
  9. 28O. Banks 7.2
  10. 17A. Dobra ▼ 87' 7.3
  11. 27A. Pepple ▼ 68' 6.3

Dự bị 7

  1. 34M. Olakigbe ▲ 37' 6.9
  2. 9W. Grigg ▲ 68' 6.6
  3. 11R. Colclough ▲ 87' 6.3
  4. 33P. Madden ▲ 88'
  5. 13J. Fleck ▲ 88'
  6. 18D. Duffy
  7. 1M. Thompson
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 7.0
  2. 6W. Burrell 7.2
  3. 15A. O'Connor 8.2
  4. 5J. Moon 7.7
  5. 20B. Bilongo ▼ 53' 6.9
  6. 27B. Fox 6.5
  7. 28B. Morris 7.6
  8. 21E. Taylor 6.9
  9. 18J. Muldoon 6.9
  10. 11J. Daly ▼ 70' 6.3
  11. 24J. March ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 2Z. Asare ▲ 53' 6.9
  2. 8D. Cornelius ▲ 70' 6.3
  3. 25T. Cursons ▲ 77' 6.7
  4. 30L. Gibson
  5. 16O. Sanderson
  6. 22S. Dooley
  7. 1M. Oxley

Thống kê

006
310
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
539Chuyền bóng199
444Chuyền chính xác110
82%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu60
95Ghi được53
76Thủng lưới86
1.51Bàn thắng mỗi trận0.88
19Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu