Harrogate Town A.F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockport County F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-3 Stockport County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 2, Stockport County F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
Phong độ
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 14' 0-1 A. Sarcevic · M. Southam-Hales
  2. 30' Ryan Croasdale
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 W. Burrellphản lưới
  5. 67' S. Folarin J. Daly
  6. 69' 0-3 W. Collar · A. Sarcevic
  7. 73' G. Thomson11m 1-3
  8. 74' P. Madden I. Olaofe
  9. 74' K. Wootton L. Barry
  10. 76' J. Muldoon J. March
  11. 83' C. Camps R. Croasdale
  12. FT1-3

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 6.2
  2. 20K. Ramsay 6.3
  3. 15A. O'Connor 6.6
  4. 6W. Burrell 6.5
  5. 30L. Gibson 7.5
  6. 4J. Falkingham 6.6
  7. 8D. Cornelius 6.2
  8. 7G. Thomson 6.9
  9. 10M. Daly 6.7
  10. 11J. Daly ▼ 67' 6.2
  11. 24J. March ▼ 76' 7.3

Dự bị 7

  1. 12S. Folarin ▲ 67' 6.7
  2. 18J. Muldoon ▲ 76' 6.7
  3. 29L. Armstrong
  4. 14T. Sims
  5. 13L. Thomas
  6. 19J. Sivi
  7. 23M. Foulds
Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 7.0
  2. 7M. Southam-Hales 7.2
  3. 4A. Wright 7.0
  4. 6F. Horsfall 6.9
  5. 15E. Pye 6.6
  6. 14W. Collar 7.9
  7. 18R. Croasdale ▼ 83' 6.9
  8. 27O. Bailey 7.5
  9. 10A. Sarcevic 8.3
  10. 25I. Olaofe ▼ 74' 6.3
  11. 20L. Barry ▼ 74' 7.0

Dự bị 7

  1. 9P. Madden ▲ 74' 6.5
  2. 19K. Wootton ▲ 74' 6.9
  3. 8C. Camps ▲ 83' 6.9
  4. 23A. Pond
  5. 21M. Hippolyte
  6. 26J. Richardson
  7. 12J. Smith

Thống kê

005
810
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm16
4Trúng đích7
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
5Phạt góc8
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
445Chuyền bóng550
316Chuyền chính xác421
71%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
82Ghi được118
95Thủng lưới69
1.44Bàn thắng mỗi trận1.97
13Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu