Stockport County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Stockport County F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-1 Harrogate Town A.F.C. tại Football League Trophy, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 6, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 16
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' A. Mee C. Edwards
  3. 46' R. Watson J. Hunt
  4. 49' 0-1 T. Cursons · J. Muldoon
  5. 63' J. Stokes J. Diamond
  6. 64' B. Andresson M. Mothersille
  7. 64' A. Allen O. Bailey
  8. 73' G. Thomson M. Bennett
  9. 75' S. McCoulsky T. Cursons
  10. 77' J. Stokes · B. Andresson 1-1
  11. 88' C. McAleny J. Falkingham
  12. 90' J. Stokes · A. Allen 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: David Paul Challinor
  1. 34C. Addai 6.2
  2. 31J. Hunt ▼ 46' 7.3
  3. 5J. Olowu 7.0
  4. 3O. Dodgson 8.5
  5. 41J. Okeke 6.6
  6. 21O. Moxon 7.3
  7. 42C. Edwards ▼ 46' 6.6
  8. 27O. Bailey ▼ 64' 6.7
  9. 48C. Gardner 6.7
  10. 11M. Mothersille ▼ 64' 6.2
  11. 7J. Diamond ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 32A. Wogan
  2. 14T. Edun
  3. 22B. Andresson ▲ 64' 6.9
  4. 28J. Stokes ⚽2 ▲ 63' 8.9
  5. 40A. Mee ▲ 46' 6.5
  6. 44R. Watson ▲ 46' 7.2
  7. 47A. Allen ▲ 64' 6.9
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Simon Daniel Weaver
  1. 13H. Gray 6.5
  2. 24L. Cass 6.2
  3. 26G. Horton 6.0
  4. 15A. O'Connor 6.6
  5. 3J. Slater 6.2
  6. 18J. Muldoon 6.9
  7. 44J. Falkingham ▼ 88' 6.6
  8. 8B. Morris 6.9
  9. 22R. Smith 6.5
  10. 10M. Bennett ▼ 73' 6.9
  11. 25T. Cursons ▼ 75' 7.3

Dự bị 7

  1. 1M. Oxley
  2. 2Z. Asare
  3. 6W. Burrell
  4. 7G. Thomson ▲ 73' 6.5
  5. 14C. McAleny ▲ 88' 6.3
  6. 9S. McCoulsky ▲ 75' 6.3
  7. 23K. Jameson

Thống kê

009
500
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị6
4Phạm lỗi4
0Cứu thua2
704Chuyền bóng264
620Chuyền chính xác173
88%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

64Trận đấu57
101Ghi được53
81Thủng lưới84
1.58Bàn thắng mỗi trận0.93
17Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu