Grimsby Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Walsall F.C.

Grimsby Town F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-1 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 5, Walsall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Sân vận động
Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
Trọng tài
R. Lewis
Phong độ
WDDDD Grimsby Town F.C.
DDWDD Walsall F.C.
  1. 18' B. Morris 1-0
  2. 38' Oisin McEntee
  3. HT1-0
  4. 46' H. White B. Comley
  5. 46' A. Williams J. Maddox
  6. 49' Niall Maher
  7. 50' 1-1 D. Daniels
  8. 60' Hayden White
  9. 60' Owen Evans
  10. 73' Andy Smith
  11. 81' Bryn Morris
  12. 85' Kieran Green
  13. 85' O. Khan G. Lloyd
  14. 86' M. Stevens C. Wilkinson
  15. 88' Daniel Amos
  16. 90'+4 Donervon Daniels
  17. FT1-1

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Hurst
  1. 1M. Crocombe 6.3
  2. 26A. Smith 6.3
  3. 6L. Waterfall 6.9
  4. 31N. Maher 7.2
  5. 2M. Efete 6.3
  6. 17B. Morris 7.5
  7. 4K. Green 7.0
  8. 22D. Amos 6.9
  9. 10J. McAtee 7.7
  10. 9G. Lloyd ▼ 85' 6.6
  11. 29R. Taylor 6.9

Dự bị 7

  1. 11O. Khan ▲ 85' 6.5
  2. 15H. Clifton
  3. 20D. Orsi
  4. 18M. O'Neil
  5. 7J. Emmanuel
  6. 16A. Hunt
  7. 30E. Khouri
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 6.3
  2. 7J. Riley 7.2
  3. 5D. Daniels 7.2
  4. 18O. McEntee 6.9
  5. 6E. Monthe 6.3
  6. 8L. Kinsella 6.9
  7. 14B. Comley ▼ 46' 6.5
  8. 23I. Hutchinson 6.2
  9. 16J. Maddox ▼ 46' 6.5
  10. 10T. Knowles 6.9
  11. 9C. Wilkinson ▼ 86' 7.2

Dự bị 7

  1. 2H. White ▲ 46' 6.6
  2. 11A. Williams ▲ 46' 7.0
  3. 20M. Stevens ▲ 86' 6.7
  4. 42Y. Songo'o
  5. 21T. Allen
  6. 12J. Smith
  7. 15D. James-Taylor

Thống kê

052
840
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm10
4Trúng đích1
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn5
2Phạt góc8
0Việt vị1
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
0Cứu thua3
284Chuyền bóng247
174Chuyền chính xác131
61%Chính xác chuyền53%

So sánh

62Trận đấu60
78Ghi được60
74Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu