Newport County A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wimbledon F.C.

Newport County A.F.C. vs Wimbledon F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-1 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 6, Wimbledon F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Trọng tài
T. Reeves
Phong độ
WLDLL Newport County A.F.C.
DLWLW Wimbledon F.C.
  1. 5' 0-1 Ali Al Hamadi · C. Gunter
  2. 18' Priestley Farquharson
  3. HT0-1
  4. 61' Cameron Norman
  5. 63' Jack Currie
  6. 64' W. Evans O. Bogle
  7. 65' C. Kavanagh C. McNeill
  8. 65' A. Wildig S. Bennett
  9. 69' H. Charsley 1-1
  10. 70' Kasey McAteer
  11. 74' Aaron Lewis
  12. 74' Alex Woodyard
  13. 77' S. Janneh S. Pearson
  14. 84' J. Waite N. Moriah-Welsh
  15. 87' K. Rai H. Charsley
  16. 90'+5 W. Nightingale A. Pearce
  17. FT1-1

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 6.3
  2. 18M. Baker 6.6
  3. 6P. Farquharson 6.2
  4. 28M. Demetriou 7.3
  5. 2C. Norman 6.6
  6. 22N. Moriah-Welsh ▼ 84' 7.0
  7. 17S. Bennett ▼ 65' 7.0
  8. 20H. Charsley ▼ 87' 7.2
  9. 14A. Lewis 7.0
  10. 9O. Bogle ▼ 64' 6.3
  11. 19C. McNeill ▼ 65' 6.2

Dự bị 7

  1. 29W. Evans ▲ 64' 6.7
  2. 16C. Kavanagh ▲ 65' 6.9
  3. 24A. Wildig ▲ 65' 6.6
  4. 11J. Waite ▲ 84' 6.2
  5. 48K. Rai ▲ 87'
  6. 30N. Townsend
  7. 5J. Clarke
Wimbledon F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jackson
  1. 1N. Tzanev 6.9
  2. 2C. Gunter 7.0
  3. 15A. Pearce ▼ 90' 7.0
  4. 16A. Pierre 7.0
  5. 26J. Currie 6.9
  6. 4A. Woodyard 6.3
  7. 18A. Little 6.2
  8. 28S. Pearson ▼ 77' 6.5
  9. 19K. McAteer 6.3
  10. 11E. Chislett 6.6
  11. 12Ali Al Hamadi 7.2

Dự bị 7

  1. 7S. Janneh ▲ 77' 6.5
  2. 5W. Nightingale ▲ 90'
  3. 13N. Broome
  4. 36L. Jenkins
  5. 27D. Adjei-Hersey
  6. 6G. Marsh
  7. 24A. Bendle

Thống kê

037
230
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm3
4Trúng đích1
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
348Chuyền bóng263
199Chuyền chính xác124
57%Chính xác chuyền47%

So sánh

60Trận đấu60
80Ghi được64
75Thủng lưới79
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu