Wimbledon F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Wimbledon F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 1-1 Newport County A.F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 1, hòa 3, Newport County A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Sân vận động
The Cherry Red Records Stadium, London
Phong độ
DDLWL Wimbledon F.C.
WLDLL Newport County A.F.C.
  1. 16' Dan Sweeney
  2. HT0-0
  3. 64' Myles Hippolyte
  4. 66' J. Stockley A. Sasu
  5. 66' C. Maycock Z. Nelson
  6. 66' S. Sessegnon D. Sweeney
  7. 68' Shaquille Gwengwe11mhỏng 11m
  8. 71' 0-1 Y. Bamba · S. Gwengwe
  9. 73' G. Garner C. Doidge
  10. 73' M. Alexander-Walker S. Gwengwe
  11. 76' D. Sassi Y. Bamba
  12. 78' Moses Alexander-Walker
  13. 82' A. Hackford A. Smith
  14. 86' M. Smith C. Evans
  15. 86' A. Merritt T. Davies
  16. 90' C. Maycock · I. Ogundere 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Johnnie Jackson
  1. 1N. Bishop
  2. 33I. Ogundere
  3. 26D. Sweeney▼ 66'
  4. 6R. Johnson
  5. 7J. Tilley
  6. 10Z. Nelson▼ 66'
  7. 12A. Smith▼ 82'
  8. 21M. Hippolyte
  9. 3S. Seddon
  10. 11M. Browne
  11. 29A. Sasu▼ 66'

Dự bị 9

  1. 20J. McDonnell
  2. 4J. Reeves
  3. 9J. Stockley▲ 66'
  4. 16A. Hackford▲ 82'
  5. 32K. Jennings
  6. 8C. Maycock▲ 66'
  7. 2S. Sessegnon▲ 66'
  8. 18D. McCoy-Splatt
  9. 5O. Harrison
Newport County A.F.C.
  1. 1J. Wright
  2. 22C. Norman
  3. 5L. Jenkins
  4. 4K. Cameron
  5. 3T. Davies▼ 86'
  6. 2C. Evans▼ 86'
  7. 6C. Brennan
  8. 20Y. Bamba▼ 76'
  9. 10H. Biggins
  10. 9S. Gwengwe▼ 73'
  11. 27C. Doidge▼ 73'

Dự bị 9

  1. 33S. MacDonald
  2. 19G. Garner▲ 73'
  3. 34D. Sassi▲ 76'
  4. 8M. Smith▲ 86'
  5. 29K. Patten
  6. 14M. Alexander-Walker▲ 73'
  7. 40C. Jarvis
  8. 36H. Pugh
  9. 17A. Merritt▲ 86'

Thống kê

027
510
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm14
5Trúng đích4
8Chệch đích4
2Bị chặn6
7Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
365Chuyền bóng226
72%Chính xác chuyền62%

So sánh

12Trận đấu13
10Ghi được21
17Thủng lưới24
0.83Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu