Newport County A.F.C. vs Wimbledon F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-2 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 1, hòa 3, Wimbledon F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Phong độ
- WLDLL Newport County A.F.C.
- DDLWL Wimbledon F.C.
- 41' Riley Harbottle
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sawyers ▼ R. Harbottle
- 49' 0-1 J. Kelly
- 53' James Tilley
- 55' Josh Kelly
- 62' ▲ L. Jephcott ▼ K. Hudlin
- 76' ▲ O. Greaves ▼ M. Spellman
- 76' ▲ J. Miley ▼ K. Whitmore
- 77' 0-2 R. Sawyers · J. Kelly
- 80' ▲ J. Furlong ▼ J. Tilley
- 84' ▲ A. Sasu ▼ M. Stevens
- 90' ▲ K. Jameson ▼ S. McLoughlin
- 90'+2 O. Greaves 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 13J. Carney
- 19S. McLoughlin ▼ 90'
- 6C. Brennan
- 4M. Baker
- 3A. Glennon
- 17K. Evans
- 21M. Spellman ▼ 76'
- 11C. Antwi
- 14K. Whitmore ▼ 76'
- 7B. Kamwa
- 25K. Hudlin ▼ 62'
Dự bị 7
- 31L. Jephcott ▲ 62'
- 10O. Greaves ▲ 76'
- 16J. Miley ▲ 76'
- 23K. Jameson ▲ 90'
- 5J. Clarke
- 36L. Webb
- 27H. Kargbo
- 1O. Goodman
- 26R. Harbottle ▼ 46'
- 6R. Johnson
- 33I. Ogundere
- 11J. Neufville
- 41S. Hutchinson
- 4J. Reeves
- 12A. Smith
- 7J. Tilley ▼ 80'
- 10J. Kelly
- 14M. Stevens ▼ 84'
Dự bị 7
- 19R. Sawyers ▲ 46'
- 3J. Furlong ▲ 80'
- 29A. Sasu ▲ 84'
- 21M. Hippolyte
- 39J. Pigott
- 2H. Biler
- 22L. Ward
Thống kê
00⚑5
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm13
7Trúng đích5
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
5Phạt góc2
2Việt vị1
4Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua6
494Chuyền bóng332
390Chuyền chính xác247
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu64
60Ghi được80
98Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới29
32Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai46