Forest Green Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rochdale A.F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-1 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Rochdale A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
The Fully Charged New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
LLWLD Rochdale A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' S. Dooley G. Broadbent
  3. 47' 0-1 J. Ball · L. Kelly
  4. 61' Baily Cargill
  5. 64' Tahvon Campbell
  6. 66' S. Diallo B. Stevenson
  7. 67' L. Charman T. Campbell
  8. 72' M. Taylor P. Downing
  9. 73' J. Aitchison · J. Matt 1-1
  10. 79' J. Young J. Aitchison
  11. 86' M. Stevens · K. Wilson 2-1
  12. 89' D. Sweeney J. Matt
  13. FT2-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Edwards
  1. 1L. McGee 6.3
  2. 15J. Moore-Taylor 7.9
  3. 6B. Cargill 6.9
  4. 2K. Wilson 7.0
  5. 3D. Bernard 6.9
  6. 11N. Cadden 7.2
  7. 8E. Adams 7.0
  8. 7B. Stevenson ▼ 66' 6.9
  9. 14J. Matt ▼ 89' 7.2
  10. 9M. Stevens 7.2
  11. 10J. Aitchison ▼ 79' 7.9

Dự bị 7

  1. 23S. Diallo ▲ 66' 6.6
  2. 18J. Young ▲ 79' 6.3
  3. 4D. Sweeney ▲ 89'
  4. 24L. Thomas
  5. 28J. March
  6. 12T. Allen
  7. 25K. McAteer
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 33J. Coleman 6.9
  2. 17P. Downing ▼ 72' 6.9
  3. 6E. O'Connell 6.5
  4. 8J. Ball 7.2
  5. 2C. O'Keeffe 6.5
  6. 26M. Clark 6.9
  7. 12J. Dorsett 6.9
  8. 23L. Kelly 7.5
  9. 14G. Broadbent ▼ 46' 6.3
  10. 11C. Grant 6.3
  11. 29T. Campbell ▼ 67' 6.3

Dự bị 7

  1. 7S. Dooley ▲ 46' 6.6
  2. 9L. Charman ▲ 67' 6.7
  3. 5M. Taylor ▲ 72' 4.2
  4. 18A. Odoh
  5. 10A. Newby
  6. 16M. Done
  7. 1J. Lynch

Thống kê

018
210
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
8Phạt góc2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
516Chuyền bóng361
398Chuyền chính xác238
77%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
97Ghi được69
60Thủng lưới82
1.64Bàn thắng mỗi trận1.17
24Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu