Rochdale A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Forest Green Rovers F.C.

Rochdale A.F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-2 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 2, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
LLWLD Rochdale A.F.C.
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
  1. 22' Corey O'Keeffe
  2. 24' J. Andrews J. Beesley
  3. 33' 0-1 J. Matt · K. Wilson
  4. HT0-1
  5. 48' A. Newby · C. O'Keeffe 1-1
  6. 49' 1-2 M. Stevens
  7. 78' J. Aitchison M. Stevens
  8. 80' D. Cashman S. Graham
  9. 90'+7 T. Allen N. Cadden
  10. 90' B. Cargill U. Godwin-Malife
  11. FT1-2

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 1J. Lynch 6.3
  2. 6E. O'Connell 7.3
  3. 2C. O'Keeffe 7.3
  4. 5M. Taylor 5.9
  5. 15S. Graham ▼ 80' 6.7
  6. 16M. Done 6.7
  7. 7S. Dooley 7.2
  8. 10A. Newby 7.2
  9. 8A. Morley 7.3
  10. 18A. Odoh 7.2
  11. 9J. Beesley ▼ 24' 6.3

Dự bị 6

  1. 19J. Andrews ▲ 24' 6.6
  2. 20D. Cashman ▲ 80' 6.7
  3. 13J. Keohane
  4. 33J. Coleman
  5. 25J. Dunne
  6. 24E. Brierley
Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Edwards
  1. 1L. McGee 6.7
  2. 2K. Wilson 6.9
  3. 22U. Godwin-Malife ▼ 90' 6.7
  4. 3D. Bernard 6.9
  5. 11N. Cadden ▼ 90' 6.9
  6. 21R. Hendry 7.3
  7. 8E. Adams 7.0
  8. 7B. Stevenson 6.3
  9. 14J. Matt 7.0
  10. 4D. Sweeney 6.7
  11. 9M. Stevens ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 10J. Aitchison ▲ 78' 6.9
  2. 12T. Allen ▲ 90'
  3. 6B. Cargill ▲ 90' 6.2
  4. 23S. Diallo
  5. 24L. Thomas
  6. 18J. Young
  7. 17O. Edwards

Thống kê

014
600
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm11
2Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
444Chuyền bóng348
331Chuyền chính xác248
75%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
69Ghi được97
82Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu