Colchester United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rochdale A.F.C.

Colchester United F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 2, hòa 3, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
DWWLL Colchester United F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 41' Cole Skuse
  2. HT0-0
  3. 53' A. Judge · M. Kenlock 1-0
  4. 58' L. Charman A. Newby
  5. 65' Eoghan O'Connell
  6. 66' B. Sarpong-Wiredu C. Skuse
  7. 67' S. Dooley G. Broadbent
  8. 75' C. Andrews J. Akinde
  9. 76' 1-1 C. Grant · C. O'Keeffe
  10. 77' M. Done T. Campbell
  11. FT1-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Brown
  1. 23S. Hornby 6.5
  2. 18T. Eastman 6.9
  3. 15T. Dallison-Lisbon 6.9
  4. 17M. Kenlock 7.3
  5. 22J. Tchamadeu 7.0
  6. 8C. Skuse ▼ 66' 6.3
  7. 10A. Judge 7.3
  8. 28E. Huws 6.3
  9. 11F. Sears 6.9
  10. 24J. Akinde ▼ 75' 7.3
  11. 12O. Edwards 7.0

Dự bị 7

  1. 6B. Sarpong-Wiredu ▲ 66' 6.5
  2. 16C. Andrews ▲ 75' 6.5
  3. 27C. Coxe
  4. 7L. Hannant
  5. 19A. Dobra
  6. 2M. Welch-Hayes
  7. 44T. Collins
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 33J. Coleman 6.9
  2. 17P. Downing 6.3
  3. 6E. O'Connell 7.0
  4. 2C. O'Keeffe 6.9
  5. 26M. Clark 7.5
  6. 12J. Dorsett 6.5
  7. 23L. Kelly 6.3
  8. 10A. Newby ▼ 58' 6.9
  9. 14G. Broadbent ▼ 67' 6.6
  10. 11C. Grant 7.3
  11. 29T. Campbell ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 9L. Charman ▲ 58' 6.7
  2. 7S. Dooley ▲ 67' 6.5
  3. 16M. Done ▲ 77' 6.7
  4. 5M. Taylor
  5. 3A. White
  6. 18A. Odoh
  7. 31B. Wade

Thống kê

014
510
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm9
4Trúng đích2
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
324Chuyền bóng472
208Chuyền chính xác336
64%Chính xác chuyền71%

So sánh

60Trận đấu59
65Ghi được69
78Thủng lưới82
1.08Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu