Rochdale A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colchester United F.C.

Rochdale A.F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 5, hòa 3, Colchester United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
R. Welch
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
DWWLL Colchester United F.C.
  1. 40' 0-1 M. Taylorphản lưới
  2. 45' Miles Welch-Hayes
  3. HT0-1
  4. 61' J. Keohane · A. Newby 1-1
  5. 64' Charlie Daniels
  6. 65' D. Cashman A. Odoh
  7. 69' L. Hannant S. Jasper
  8. 76' C. Grant A. Newby
  9. 87' Brendan Sarpong-Wiredu
  10. 89' G. Kennedy C. Skuse
  11. 90'+2 C. Coxe N. Chilvers
  12. FT1-1

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 33J. Coleman 6.3
  2. 6E. O'Connell 7.3
  3. 2C. O'Keeffe 7.5
  4. 5M. Taylor 6.0
  5. 12J. Dorsett 6.9
  6. 7S. Dooley 7.2
  7. 13J. Keohane 7.9
  8. 10A. Newby ▼ 76' 7.0
  9. 8A. Morley 7.3
  10. 18A. Odoh ▼ 65' 6.7
  11. 9J. Beesley 6.9

Dự bị 7

  1. 20D. Cashman ▲ 65' 6.2
  2. 11C. Grant ▲ 76' 6.7
  3. 4J. McNulty
  4. 19J. Andrews
  5. 14G. Broadbent
  6. 3A. White
  7. 31B. Wade
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Mullins
  1. 29S. George 6.5
  2. 4L. Chambers 6.7
  3. 5T. Smith 7.2
  4. 23C. Daniels 6.6
  5. 2M. Welch-Hayes 6.6
  6. 8C. Skuse ▼ 89' 6.9
  7. 6B. Sarpong-Wiredu 6.9
  8. 14N. Chilvers ▼ 90' 6.3
  9. 11F. Sears 6.6
  10. 9F. Nouble 6.3
  11. 17S. Jasper ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 7L. Hannant ▲ 69' 6.7
  2. 21G. Kennedy ▲ 89'
  3. 27C. Coxe ▲ 90'
  4. 18T. Eastman
  5. 34S. Tovide
  6. 31D. Thomas
  7. 24J. Turner

Thống kê

005
730
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm12
2Trúng đích1
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
5Phạt góc7
0Việt vị4
3Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
501Chuyền bóng331
397Chuyền chính xác237
79%Chính xác chuyền72%

So sánh

59Trận đấu60
69Ghi được65
82Thủng lưới78
1.17Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu