Forest Green Rovers F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Bristol Rovers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- The Fully Charged New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- 20' J. Matt · B. Stevenson 1-0
- 28' Nick Anderton
- 41' Udoka Godwin-Malife
- HT1-0
- 63' Udoka Godwin-Malife
- 63' Udoka Godwin-Malife
- 66' ▲ D. Sweeney ▼ M. Stevens
- 72' ▲ A. Collins ▼ G. Whelan
- 75' ▲ L. Thomas ▼ H. Anderson
- 77' J. Matt11m 2-0
- 78' ▲ S. Spence ▼ J. Grant
- 79' Antony Evans
- 80' Sam Finley
- 81' Jamille Matt
- 90'+6 ▲ J. March ▼ J. Aitchison
- FT2-0
Đội hình
- 1L. McGee 7.3
- 15J. Moore-Taylor 6.9
- 6B. Cargill 7.2
- 22U. Godwin-Malife 6.3
- 3D. Bernard 7.0
- 11N. Cadden 8.3
- 8E. Adams 6.9
- 7B. Stevenson ⇢ 8.3
- 14J. Matt ⚽2 8.3
- 9M. Stevens ▼ 66' 6.0
- 10J. Aitchison ▼ 90' 6.5
Dự bị 7
- 4D. Sweeney ▲ 66' 7.0
- 28J. March ▲ 90'
- 18J. Young
- 21R. Hendry
- 23S. Diallo
- 16J. Evans
- 24L. Thomas ▲ 75'
- 1J. Belshaw 6.3
- 25C. Harries 6.7
- 16N. Anderton 6.2
- 4J. Grant ▼ 78' 6.2
- 17C. Taylor 7.5
- 26G. Whelan ▼ 72' 7.0
- 15P. Coutts 6.9
- 6S. Finley 6.9
- 19H. Anderson ▼ 75' 6.2
- 21A. Evans 6.5
- 40B. Pitman 6.5
Dự bị 7
- 10A. Collins ▲ 72' 6.3
- 7L. Thomas ▲ 75' 5.9
- 24S. Spence ▲ 78' 6.3
- 20T. Clarke
- 8Z. Westbrooke
- 35J. Ward
- 18P. Martinez
Thống kê
13⚑3
⚑830
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm12
4Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
3Phạt góc8
3Việt vị2
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
309Chuyền bóng418
185Chuyền chính xác285
60%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
97Ghi được91
60Thủng lưới70
1.64Bàn thắng mỗi trận1.57
24Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai58