Forest Green Rovers F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-3 Bristol Rovers F.C. tại League One, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Bristol Rovers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- The Bolt New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- 12' C. Savage · J. Garrick 1-0
- 19' 1-1 J. Marquis · A. Collins
- 26' 1-2 S. Sinclair
- HT1-2
- 46' ▲ T. Omotoye ▼ A. Bakayoko
- 54' Lamare Bogarde
- 61' 1-3 J. Marquis · S. Sinclair
- 62' ▲ K. McAllister ▼ J. Garrick
- 63' ▲ A. Evans ▼ J. Coburn
- 69' John Marquis
- 80' ▲ R. Loft ▼ J. Marquis
- 80' ▲ L. McCormick ▼ A. Collins
- 81' Dominic Bernard
- 81' Luke McCormick
- 86' ▲ B. Cargill ▼ D. Bernard
- 86' ▲ S. O'Brien ▼ C. OKeeffe
- 86' ▲ H. Bunker ▼ D. McGeouch
- 89' ▲ J. Connolly ▼ L. McCormick
- 89' ▲ G. Whelan ▼ L. Bogarde
- FT1-3
Đội hình
- 24L. Thomas 6.3
- 3D. Bernard ▼ 86' 6.2
- 22U. Godwin-Malife 6.7
- 23B. Cooper 6.6
- 12J. Robson 6.2
- 4D. McGeouch ▼ 86' 6.6
- 48C. Savage ⚽ 7.3
- 2C. O'Keeffe 6.9
- 25M. Peart-Harris 5.9
- 11J. Garrick ⇢ ▼ 62' 6.5
- 21A. Bakayoko ▼ 46' 6.3
Dự bị 6
- 30T. Omotoye ▲ 46' 6.2
- 17K. McAllister ▲ 62' 6.3
- 6B. Cargill ▲ 86' 6.7
- 20S. O'Brien ▲ 86' 6.3
- 27H. Bunker ▲ 86' 6.7
- 31R. Doohan
- 1J. Belshaw 6.9
- 30L. Hoole 6.3
- 5J. Quansah 7.0
- 17L. Gibson 7.3
- 7S. Sinclair ⚽ ⇢ 7.3
- 22L. Bogarde ▼ 89' 7.6
- 8G. Ward 7.0
- 3L. Gordon 6.7
- 10A. Collins ⇢ ▼ 80' 6.3
- 40J. Coburn ▼ 63' 6.6
- 9J. Marquis ⚽2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 7
- 21A. Evans ▲ 63' 7.0
- 18R. Loft ▲ 80' 6.5
- 23L. McCormick ▲ 80' 5.3
- 2J. Connolly ▲ 89'
- 25G. Whelan ▲ 89'
- 28J. Gibbons
- 35E. Balcombe
Thống kê
01⚑7
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
4Dứt điểm13
2Trúng đích6
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
7Phạt góc7
6Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
399Chuyền bóng339
300Chuyền chính xác248
75%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
58Ghi được84
112Thủng lưới89
0.94Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai45