Bristol Rovers F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-2 Forest Green Rovers F.C. tại League One, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 1, hòa 3, Forest Green Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- WDWWW Bristol Rovers F.C.
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- 28' Ben Stevenson
- HT0-0
- 55' 0-1 J. Moore-Taylor · R. Hendry
- 61' Corey O'Keeffe
- 67' ▲ H. Saunders ▼ T. Clarke
- 67' ▲ R. Loft ▼ Z. Westbrooke
- 71' A. Collins 1-1
- 80' Antony Evans
- 82' ▲ J. March ▼ R. Brown
- 86' ▲ O. Casey ▼ C. OKeeffe
- 89' 1-2 R. Hendry · K. McAllister
- 90'+5 Baily Cargill
- 90'+3 Jamille Matt
- 90'+5 ▲ D. Bernard ▼ K. McAllister
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Belshaw 7.3
- 28J. Gibbons 6.9
- 30L. Hoole 6.9
- 2J. Connolly 6.7
- 20T. Clarke ▼ 67' 6.6
- 14J. Rossiter 6.3
- 8Z. Westbrooke ▼ 67' 6.5
- 19H. Anderson 7.2
- 21A. Evans 7.3
- 10A. Collins ⚽ 6.6
- 9J. Marquis 6.5
Dự bị 7
- 22H. Saunders ▲ 67' 6.6
- 18R. Loft ▲ 67' 6.3
- 32A. Jaakkola
- 34J. Lawrence
- 25G. Whelan
- 44R. Jones
- 5A. Kilgour
- 1L. McGee 6.6
- 22U. Godwin-Malife 6.6
- 15J. Moore-Taylor ⚽ 7.7
- 6B. Cargill 6.9
- 2C. O'Keeffe 6.9
- 26D. Davis 6.9
- 7B. Stevenson 6.7
- 8R. Hendry ⚽ ⇢ 8.3
- 17K. McAllister ⇢ ▼ 90' 6.9
- 29R. Brown ▼ 82' 6.9
- 14J. Matt 6.9
Dự bị 7
- 28J. March ▲ 82' 6.9
- 5O. Casey ▲ 86' 6.6
- 3D. Bernard ▲ 90'
- 24L. Thomas
- 27H. Bunker
- 10A. Little
- 16J. Jones
Thống kê
01⚑4
⚑740
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm17
3Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị7
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
386Chuyền bóng357
286Chuyền chính xác255
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
84Ghi được58
89Thủng lưới112
1.4Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai28