Barnet F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 2, Accrington F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Trọng tài
- Brett Huxtable, England
- Phong độ
- WWDDD Barnet F.C.
- DLLDW Accrington F.C.
- 18' A. Nicholls · M. Vilhete 1-0
- 43' Ryan Watson
- HT1-0
- 46' ▲ Érico Sousa ▼ H. Rodgers
- 53' Dan Sweeney
- 54' ▲ S. Akinola ▼ M. Vilhete
- 61' Erico Sousa
- 68' Ricardo Almeida Santos
- 68' 1-1 B. Kee11m
- 69' ▲ C. Clough ▼ R. Brindley
- 80' ▲ J. Nicholson ▼ J. Taylor
- 85' Simeon Akinola
- 90'+1 ▲ S. Brown ▼ Érico Sousa
- FT1-1
Đội hình
- 21C. Ross
- 2R. Brindley ▼ 69'
- 5Ricardo
- 13D. Tutonda
- 8C. Weston
- 20M. Vilhete ▼ 54'
- 7R. Watson
- 12J. Taylor ▼ 80'
- 9J. Akinde
- 23A. Nicholls
- 26D. Sweeney
Dự bị 7
- 14S. Akinola ▲ 54'
- 4C. Clough ▲ 69'
- 41J. Nicholson ▲ 80'
- 11S. Coulthirst
- 39F. Sule
- 40G. Legg
- 42T. Plavotic
- 1A. Chapman
- 3M. Hughes
- 28S. Conneely
- 4J. Donacien
- 6L. Nolan
- 2J. Dunne
- 26C. Johnson
- 32H. Rodgers ▼ 46'
- 29B. Kee
- 7J. Clark
- 10K. Jackson
Dự bị 7
- 17Érico Sousa ▲ 46'
- 8S. Brown ▲ 90'
- 5B. Richards-Everton
- 9O. Zanzala
- 12D. Williams
- 16J. Maxted
- 19C. Rowan
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
56Ghi được92
76Thủng lưới60
1.08Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai53