Accrington F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Accrington F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
DLLDW Accrington F.C.
WWDDD Barnet F.C.
  1. 36' Seamus Conneely
  2. HT0-0
  3. 46' D. Martin A. Popoola
  4. 63' D. Jaiyesimi J. Howland
  5. 66' C. Hall J. Smith
  6. 75' D. Abimbola C. Brown
  7. 81' 0-1 K. Tshimanga · I. Kanu
  8. 90'+3 O. Hawkins K. Tshimanga
  9. 90'+3 P. Chinedu R. Crichlow-Noble
  10. FT0-1

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: John Doolan
  1. 13O. Wright
  2. 25J. Smith▼ 66'
  3. 5F. Rawson
  4. 3F. Sass
  5. 38C. O'Brien
  6. 28S. Conneely
  7. 8P. Madden
  8. 30I. Heath
  9. 7S. Whalley
  10. 20C. Brown▼ 75'
  11. 19A. Popoola▼ 46'

Dự bị 5

  1. 1M. Kelly
  2. 26C. Hall▲ 66'
  3. 22D. Martin▲ 46'
  4. 31F. Tunstall
  5. 27D. Abimbola▲ 75'
Barnet F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker
  2. 11I. Kanu
  3. 4D. Collinge
  4. 24R. Crichlow-Noble▼ 90'
  5. 5A. Senior
  6. 28N. Ofoborh
  7. 16B. Winterburn
  8. 10C. Stead
  9. 17J. Howland▼ 63'
  10. 20K. Tshimanga▼ 90'
  11. 15R. Glover

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 12O. Hawkins▲ 90'
  3. 18A. Hartigan
  4. 8R. Browne
  5. 35D. Adeniran
  6. 7D. Jaiyesimi▲ 63'
  7. 22P. Chinedu▲ 90'

Thống kê

012
300
46%Kiểm soát bóng54%
3Dứt điểm21
1Trúng đích4
0Chệch đích9
2Bị chặn8
2Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
265Chuyền bóng319
56%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
68Ghi được87
78Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu