Barnet F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Accrington F.C.

Barnet F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 2-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
DLLDW Accrington F.C.
  1. 21' C. Stead 1-0
  2. 23' Emmanuel Osadebe
  3. HT1-0
  4. 53' Devon Matthews
  5. 63' Charlie Brown
  6. 65' A. Hartigan E. Osadebe
  7. 66' L. Coyle C. Brown
  8. 66' P. Madden J. Woods
  9. 67' Benn Ward
  10. 71' O. Hawkins N. Tavares
  11. 78' R. Glover · A. Senior 2-0
  12. 80' B. Winterburn L. Ndlovu
  13. 80' O. Kensdale R. Crichlow-Noble
  14. 85' C. Grant J. Bauress
  15. 85' A. Henderson I. Sinclair
  16. FT2-0

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker
  2. 5A. Senior
  3. 4D. Collinge
  4. 25N. Tavares▼ 71'
  5. 24R. Crichlow-Noble▼ 80'
  6. 6E. Osadebe▼ 65'
  7. 28N. Ofoborh
  8. 15R. Glover
  9. 10C. Stead
  10. 11I. Kanu
  11. 9L. Ndlovu▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 3R. Galvin
  3. 12O. Hawkins▲ 71'
  4. 16B. Winterburn▲ 80'
  5. 18A. Hartigan▲ 65'
  6. 22O. Kensdale▲ 80'
  7. 35D. Adeniran
Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Doolan
  1. 13O. Wright
  2. 25J. Smith
  3. 17D. Matthews
  4. 14B. Ward
  5. 20C. Brown▼ 66'
  6. 28S. Conneely
  7. 16J. Bauress▼ 85'
  8. 30I. Heath
  9. 11I. Sinclair▼ 85'
  10. 18C. Caton
  11. 39J. Woods▼ 66'

Dự bị 7

  1. 1M. Kelly
  2. 4C. Grant▲ 85'
  3. 6L. Coyle▲ 66'
  4. 8P. Madden▲ 66'
  5. 10A. Henderson▲ 85'
  6. 15L. Pye
  7. 22D. Martin

Thống kê

014
430
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm15
5Trúng đích2
7Chệch đích7
3Bị chặn6
4Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
350Chuyền bóng324
60%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
87Ghi được68
70Thủng lưới78
1.55Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu