Port Vale F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Luton Town F.C.

Port Vale F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 4-0 Luton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 2, Luton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 23' J. Mullinsphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' L. Berry L. DAth
  4. 54' J. Collins E. Lee
  5. 57' T. Anderson G. Gunning
  6. 60' T. Pope · B. Whitfield 2-0
  7. 67' A. Shinnie H. Cornick
  8. 70' B. Whitfield · T. Pope 3-0
  9. 76' D. Worrall B. Whitfield
  10. 82' T. Pope · D. Worrall 4-0
  11. 87' T. Barnett T. Pope
  12. FT4-0

Đội hình

Port Vale F.C. HLV: N. Aspin
  1. 23R. Boot
  2. 33G. Gunning ▼ 57'
  3. 5J. Davis
  4. 24N. Smith
  5. 32M. Tonge
  6. 8D. Pugh
  7. 6A. Kay
  8. 7M. Harness
  9. 31B. Whitfield ▼ 76'
  10. 9T. Pope ▼ 87'
  11. 11C. Montaño

Dự bị 7

  1. 4T. Anderson ▲ 57'
  2. 10D. Worrall ▲ 76'
  3. 14T. Barnett ▲ 87'
  4. 1R. Lainton
  5. 3T. Denton
  6. 15A. Forrester
  7. 19D. Turner
Luton Town F.C. HLV: N. Jones
  1. 1M. Štěch
  2. 44A. Sheehan
  3. 5J. Mullins
  4. 3D. Potts
  5. 16G. Rea
  6. 24L. D'Ath
  7. 17P. Ruddock
  8. 2J. Justin
  9. 9D. Hylton
  10. 38E. Lee ▼ 54'
  11. 14H. Cornick ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 18L. Berry ▲ 54'
  2. 19J. Collins ▲ 54'
  3. 11A. Shinnie ▲ 67'
  4. 10J. Cook
  5. 22L. Gambin
  6. 36J. Shea
  7. 39A. Famewo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
61Ghi được110
79Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu