Luton Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Port Vale F.C.

Luton Town F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-0 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 1, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 38' B. Whitfieldphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' J. Stacey · A. McCormack 2-0
  4. 54' Harry Middleton
  5. 62' D. Turner T. Barnett
  6. 66' Alan McCormack
  7. 73' J. Stobbs H. Middleton
  8. 84' H. Cornick A. Shinnie
  9. 84' R. Pyke J. Davis
  10. 90'+1 E. Lee J. Collins
  11. FT2-0

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Jones
  1. 1M. Štěch
  2. 44A. Sheehan
  3. 3D. Potts
  4. 16G. Rea
  5. 4A. McCormack
  6. 11A. Shinnie ▼ 84'
  7. 18L. Berry
  8. 17P. Ruddock
  9. 7J. Stacey
  10. 9D. Hylton
  11. 19J. Collins ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 14H. Cornick ▲ 84'
  2. 38E. Lee ▲ 90'
  3. 2J. Justin
  4. 5J. Mullins
  5. 8O. Lee
  6. 22L. Gambin
  7. 36J. Shea
Port Vale F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Brown
  1. 12S. Hornby
  2. 33G. Gunning
  3. 5J. Davis ▼ 84'
  4. 4T. Anderson
  5. 24N. Smith
  6. 10D. Worrall
  7. 35H. Middleton ▼ 73'
  8. 28A. De Freitas
  9. 31B. Whitfield
  10. 9T. Pope
  11. 14T. Barnett ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 19D. Turner ▲ 62'
  2. 34J. Stobbs ▲ 73'
  3. 22R. Pyke ▲ 84'
  4. 2L. Wilson
  5. 3T. Denton
  6. 6A. Kay
  7. 23R. Boot

Thống kê

012
510
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm5
3Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
2Phạt góc5
3Việt vị0
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
110Ghi được61
55Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu