Luton Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-2 Port Vale F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 1, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 15' Ben Heneghan
- 26' C. Bramall 1-0
- 34' ▲ R. Walters ▼ F. Ojo
- 42' 1-1 B. Waine · R. Paton
- HT1-1
- 46' ▲ S. Morris ▼ M. Alli
- 54' 1-2 D. Cole
- 62' ▲ J. Clark ▼ G. Saville
- 62' ▲ N. Wells ▼ J. Brown
- 65' Jordan Clark
- 70' M. Andersen · L. Walsh 2-2
- 71' ▲ L. Fanne ▼ N. Lonwijk
- 76' ▲ D. Brown ▼ G. Hall
- 76' ▲ M. Faal ▼ R. Paton
- 77' George Byers
- 85' ▲ J. Stockley ▼ B. Waine
- 85' ▲ J. Debrah ▼ Kyle John
- 86' ▲ L. Nordas ▼ L. Walsh
- FT2-2
Đội hình
- 24J. Keeley 6.2
- 17N. Lonwijk ▼ 71' 6.3
- 15T. Mengi 6.6
- 5M. Andersen ⚽ 7.6
- 3K. Naismith 6.7
- 8L. Walsh ⇢ ▼ 86' 7.7
- 23G. Saville ▼ 62' 6.9
- 7M. Alli ▼ 46' 6.0
- 30G. Kodua 6.2
- 33C. Bramall ⚽ 8.3
- 19J. Brown ▼ 62' 5.2
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 14S. Morris ▲ 46' 6.0
- 18J. Clark ▲ 62' 6.7
- 20L. Nordas ▲ 86' 6.6
- 21N. Wells ▲ 62' 6.5
- 22L. Fanne ▲ 71' 7.2
- 28C. Makosso
- 13B. Amos 5.9
- 24Kyle John ▼ 85' 6.6
- 4B. Heneghan 6.9
- 5C. Hall 6.9
- 3J. Headley 6.9
- 33G. Hall ▼ 76' 6.3
- 14F. Ojo ▼ 34' 6.6
- 7G. Byers 6.2
- 19B. Waine ⚽ ▼ 85' 7.0
- 44D. Cole ⚽ 7.6
- 17R. Paton ⇢ ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 46J. Gauci
- 9J. Stockley ▲ 85' 6.5
- 10D. Brown ▲ 76' 6.2
- 12R. Walters ▲ 34' 6.3
- 18R. Croasdale
- 22J. Debrah ▲ 85' 6.6
- 36M. Faal ▲ 76' 6.3
Thống kê
01⚑8
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
409Chuyền bóng286
299Chuyền chính xác167
73%Chính xác chuyền58%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu66
98Ghi được75
72Thủng lưới83
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới24
35Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai41