Exeter City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Torquay United F.C.

Exeter City F.C. vs Torquay United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-1 Torquay United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2013. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 0, hòa 3, Torquay United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
DLWWD Torquay United F.C.
  1. 17' 0-1 R. Howe11m
  2. 37' D. Stevens N. Craig
  3. HT0-1
  4. 59' J. Cureton T. Doherty
  5. 59' Guillem Bauzá M. Molesley
  6. 66' A. Davies M. Oakley
  7. 74' L. Macklin B. Bodin
  8. FT0-1

Đội hình

Exeter City F.C.
  1. 1A. Krysiak
  2. 5P. Baldwin
  3. 3C. Woodman
  4. 2S. Tully
  5. 6D. Coles
  6. 4S. Bennett
  7. 14T. Doherty ▼ 59'
  8. 8M. Oakley ▼ 66'
  9. 28M. Molesley ▼ 59'
  10. 22J. Keohane
  11. 10A. Gow

Dự bị 7

  1. 12J. Cureton ▲ 59'
  2. 21Guillem Bauzá ▲ 59'
  3. 11A. Davies ▲ 66'
  4. 16K. Amankwaah
  5. 24R. Evans
  6. 32J. Gosling
  7. 37J. Moore-Taylor
Torquay United F.C.
  1. 1M. Poke
  2. 3K. Nicholson
  3. 4A. Downes
  4. 5B. Saah
  5. 2J. Oastler
  6. 7L. Mansell
  7. 6D. Lathrope
  8. 15B. Bodin ▼ 74'
  9. 8R. Jarvis
  10. 9R. Howe
  11. 20N. Craig ▼ 37'

Dự bị 7

  1. 19D. Stevens ▲ 37'
  2. 14L. Macklin ▲ 74'
  3. 13M. Rice
  4. 16A. MacDonald
  5. 18C. Easton
  6. 21T. Cruise
  7. 23A. Yeoman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
64Ghi được57
65Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu