Torquay United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Exeter City F.C.

Torquay United F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Torquay United F.C. 1-1 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 1, 2013. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Torquay United F.C. thắng 4, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
DLWWD Torquay United F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 8' J. Keohane J. OFlynn
  2. 15' R. Howe11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Gow Guillem Bauzá
  5. 55' M. Oakley A. Davies
  6. 62' N. Thompson R. Jarvis
  7. 77' D. Stevens B. Bodin
  8. 84' 1-1 A. Gow11m
  9. FT1-1

Đội hình

Torquay United F.C.
  1. 1M. Poke
  2. 3K. Nicholson
  3. 4A. Downes
  4. 5B. Saah
  5. 2J. Oastler
  6. 7L. Mansell
  7. 6D. Lathrope
  8. 15B. Bodin ▼ 77'
  9. 8R. Jarvis ▼ 62'
  10. 9R. Howe
  11. 20N. Craig

Dự bị 7

  1. 29N. Thompson ▲ 62'
  2. 19D. Stevens ▲ 77'
  3. 13M. Rice
  4. 16A. MacDonald
  5. 18C. Easton
  6. 21T. Cruise
  7. 23A. Yeoman
Exeter City F.C.
  1. 1A. Krysiak
  2. 5P. Baldwin
  3. 3C. Woodman
  4. 2S. Tully
  5. 6D. Coles
  6. 16K. Amankwaah
  7. 4S. Bennett
  8. 14T. Doherty
  9. 11A. Davies ▼ 55'
  10. 19J. O'Flynn
  11. 21Guillem Bauzá ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22J. Keohane ▲ 8'
  2. 10A. Gow ▲ 46'
  3. 8M. Oakley ▲ 55'
  4. 24R. Evans
  5. 27M. Anderson
  6. 35J. Reid
  7. 37J. Moore-Taylor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
57Ghi được64
69Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu