Burton Albion F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 3-0 Stockport County F.C. tại League One, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 32
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 23' Brad Hills
- HT0-0
- 46' ▲ A. Cannon ▼ J. J. McKiernan
- 47' T. Shade · U. Godwin-Malife 1-0
- 54' ▲ O. Dodgson ▼ J. Olowu
- 54' ▲ A. Sidibeh ▼ T. Olaofe
- 55' ▲ J. Stokes ▼ O. Bailey
- 55' G. Evans · A. Hartridge 2-0
- 61' Ethan Pye
- 64' T. Shade · J. Beesley 3-0
- 70' Adama Sidibeh
- 75' ▲ L. Bate ▼ O. Norwood
- 81' Lewis Bate
- 83' Kyran Lofthouse
- 85' ▲ F. Tavares ▼ T. Shade
- 85' ▲ M. Mothersille ▼ J. Diamond
- 90'+1 ▲ J. Larsson ▼ K. Lofthouse
- 90'+1 ▲ K. Adom ▼ J. Beesley
- 90'+2 ▲ S. Krubally ▼ K. Chauke
- FT3-0
Đội hình
- 24B. Collins 6.7
- 2U. Godwin-Malife ⇢ 7.6
- 5T. Vancooten 6.9
- 6T. Sibbick 7.0
- 15K. Lofthouse ▼ 90' 6.2
- 4K. Chauke ▼ 90' 6.9
- 12G. Evans ⚽ 7.6
- 16A. Hartridge ⇢ 7.9
- 7J. J. McKiernan ▼ 46' 6.3
- 9J. Beesley ⇢ ▼ 90' 6.6
- 10T. Shade ⚽2 ▼ 85' 8.7
Dự bị 7
- 27K. Dudek
- 42A. Cannon ▲ 46' 6.9
- 22J. Larsson ▲ 90'
- 18J. Moon
- 29K. Adom ▲ 90'
- 11F. Tavares ▲ 85' 6.7
- 41S. Krubally ▲ 90'
- 1B. Hinchliffe 5.2
- 5J. Olowu ▼ 54' 6.2
- 33B. Hills 6.3
- 15E. Pye 6.3
- 2J. Dacres-Cogley 6.9
- 26O. Norwood ▼ 75' 7.0
- 27O. Bailey ▼ 55' 6.9
- 23B. Osborn 6.0
- 7J. Diamond ▼ 85' 6.7
- 19K. Wootton 7.9
- 9T. Olaofe ▼ 54' 6.2
Dự bị 7
- 34C. Addai
- 4L. Bate ▲ 75' 6.2
- 3O. Dodgson ▲ 54' 6.2
- 28J. Stokes ▲ 55' 6.2
- 12R. Dixon
- 29A. Sidibeh ▲ 54' 6.3
- 11M. Mothersille ▲ 85' 6.2
Thống kê
01⚑1
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm6
6Trúng đích3
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
301Chuyền bóng448
179Chuyền chính xác318
59%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu64
72Ghi được101
76Thủng lưới81
1.22Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn37
41Hiệp hai57