Stockport County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Burton Albion F.C.

Stockport County F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-1 Burton Albion F.C. tại League One, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 3, hòa 0, Burton Albion F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 39
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 8' K. Wootton 1-0
  2. 24' Ibou Touray
  3. 27' John Joshua Mckiernan
  4. 45'+3 Jayden Fevrier
  5. 45'+2 Kyran Lofthouse
  6. HT1-0
  7. 46' F. Horsfall K. Wootton
  8. 53' Ethan Pye
  9. 55' Ryan Sweeney
  10. 65' N. Powell W. Collar
  11. 65' J. Diamond J. Fevrier
  12. 71' T. Kalinauskas J. McKiernan
  13. 76' I. Olaofe · J. Diamond 2-0
  14. 78' O. Moxon L. Bate
  15. 78' J. Stretton A. Forde
  16. 83' B. Andrésson I. Olaofe
  17. 87' J. Larsson R. Burrell
  18. 87' D. Williams K. Chauke
  19. 87' J. Sraha R. Sweeney
  20. 89' 2-1 J. Larsson · J. Stretton
  21. 90'+4 Ethan Pye
  22. 90'+4 Ethan Pye
  23. FT2-1

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: D. Challinor
  1. 34C. Addai 7.3
  2. 2K. Knoyle 6.3
  3. 16C. Connolly 7.2
  4. 15E. Pye 7.2
  5. 3I. Touray 6.9
  6. 26O. Norwood 7.3
  7. 4L. Bate ▼ 78' 7.0
  8. 10J. Fevrier ▼ 65' 6.6
  9. 14W. Collar ▼ 65' 7.0
  10. 9I. Olaofe ▼ 83' 6.6
  11. 19K. Wootton ▼ 46' 7.5

Dự bị 7

  1. 6F. Horsfall ▲ 46' 6.7
  2. 11N. Powell ▲ 65' 6.5
  3. 7J. Diamond ▲ 65' 7.2
  4. 21O. Moxon ▲ 78' 6.7
  5. 22B. Andrésson ▲ 83' 6.7
  6. 28M. Hamilton
  7. 32A. Wogan
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Bowyer
  1. 1M. Crocombe 6.7
  2. 2U. Godwin-Malife 7.2
  3. 6R. Sweeney ▼ 87' 7.3
  4. 17J. Armer 6.5
  5. 36K. Lofthouse 6.6
  6. 44A. Forde ▼ 78' 6.9
  7. 33K. Chauke ▼ 87' 6.9
  8. 3O. Dodgson 6.3
  9. 8C. Webster 6.3
  10. 24J. McKiernan ▼ 71' 6.3
  11. 18R. Burrell ▼ 87' 6.3

Dự bị 7

  1. 7T. Kalinauskas ▲ 71' 6.7
  2. 47J. Stretton ▲ 78' 6.9
  3. 22J. Larsson ▲ 87' 7.7
  4. 19D. Williams ▲ 87' 6.3
  5. 20J. Sraha ▲ 87' 6.3
  6. 13H. Isted
  7. 26F. Delap

Thống kê

140
730
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm12
5Trúng đích4
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn7
0Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
409Chuyền bóng438
333Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu55
96Ghi được64
68Thủng lưới82
1.55Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu