Burton Albion F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-3 Stockport County F.C. tại League One, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 10' Mason Bennett
- 24' Elliot Watt
- 30' 0-1 L. Bate
- 42' 0-2 L. Barry · K. Wootton
- HT0-2
- 46' ▲ J. Hazlehurst ▼ A. Bannon
- 46' ▲ B. Bodin ▼ M. Bennett
- 59' 0-3 L. Barry · E. Pye
- 61' Jack Armer
- 61' Oliver Norwood
- 63' Fraser Horsfall
- 64' Kyle Wootton
- 71' ▲ B. Whitfield ▼ U. Godwin-Malife
- 71' ▲ J. Cooper-Love ▼ D. Orsi
- 71' ▲ C. Camps ▼ W. Collar
- 72' ▲ O. Bailey ▼ L. Barry
- 72' ▲ I. Olaofe ▼ K. Wootton
- 82' ▲ S. Hughes ▼ M. Southam-Hales
- 82' ▲ I. Touray ▼ R. Rydel
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Crocombe 7.9
- 21A. Bannon ▼ 46' 6.2
- 15T. Vancooten 6.3
- 6R. Sweeney 6.9
- 17J. Armer 6.0
- 4E. Watt 6.9
- 8C. Webster 7.0
- 2U. Godwin-Malife ▼ 71' 6.2
- 32M. Bennett ▼ 46' 6.2
- 7T. Kalinauskas 6.7
- 9D. Orsi ▼ 71' 6.5
Dự bị 6
- 12J. Hazlehurst ▲ 46' 6.3
- 11B. Bodin ▲ 46' 6.3
- 34B. Whitfield ▲ 71' 6.3
- 16J. Cooper-Love ▲ 71' 6.7
- 20J. Sraha
- 13H. Isted
- 1B. Hinchliffe 7.2
- 16C. Connolly 7.7
- 6F. Horsfall 6.7
- 15E. Pye ⇢ 7.9
- 12M. Southam-Hales ▼ 82' 6.9
- 26O. Norwood 8.2
- 4L. Bate ⚽ 7.5
- 23R. Rydel ▼ 82' 7.2
- 14W. Collar ▼ 71' 6.9
- 20L. Barry ⚽2 ▼ 72' 9.2
- 19K. Wootton ⇢ ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 8C. Camps ▲ 71' 6.6
- 27O. Bailey ▲ 72' 6.7
- 9I. Olaofe ▲ 72' 6.3
- 5S. Hughes ▲ 82' 6.3
- 3I. Touray ▲ 82' 6.9
- 34C. Addai
- 10J. Fevrier
Thống kê
03⚑2
⚑430
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm15
1Trúng đích10
3Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
7Cứu thua1
381Chuyền bóng548
303Chuyền chính xác476
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu62
64Ghi được96
82Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai53