Stockport County F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 2, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 20' Caleb Watts
- 42' 0-1 C. Watts · M. Ross
- 45' Matthew Sorinola
- HT0-1
- 46' ▲ X. Amaechi ▼ C. Watts
- 49' Joe Edwards
- 60' ▲ L. Bate ▼ B. Osborn
- 60' ▲ J. Diamond ▼ O. Bailey
- 60' ▲ M. Mothersille ▼ A. Sidibeh
- 62' ▲ J. MacKenzie ▼ B. Galloway
- 69' K. Wootton · T. Edun 1-1
- 74' Brendan Sarpong-Wiredu
- 77' ▲ O. Dale ▼ M. Sorinola
- 85' K. Wootton · J. Diamond 2-1
- 88' ▲ J. Olowu ▼ T. Olaofe
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 7.0
- 2J. Dacres-Cogley 6.5
- 33B. Hills 6.9
- 15E. Pye 7.2
- 14T. Edun ⇢ 7.0
- 26O. Norwood 7.0
- 27O. Bailey ▼ 60' 6.3
- 23B. Osborn ▼ 60' 6.7
- 29A. Sidibeh ▼ 60' 6.9
- 9T. Olaofe ▼ 88' 6.9
- 19K. Wootton ⚽2 10.0
Dự bị 7
- 34C. Addai
- 3O. Dodgson
- 4L. Bate ▲ 60' 6.9
- 5J. Olowu ▲ 88' 6.9
- 7J. Diamond ▲ 60' 7.3
- 11M. Mothersille ▲ 60' 6.3
- 12R. Dixon
- 21L. Ashby-Hammond 6.5
- 8J. Edwards 6.0
- 2M. Ross ⇢ 6.2
- 15A. Mitchell 6.2
- 22B. Galloway ▼ 62' 6.7
- 28R. Curtis 7.2
- 19M. Boateng 6.3
- 4B. Wiredu 6.7
- 29M. Sorinola ▼ 77' 6.9
- 17C. Watts ⚽ ▼ 46' 6.3
- 27A. Pepple 6.3
Dự bị 7
- 13Z. Baker
- 3J. MacKenzie ▲ 62' 6.2
- 7J. Paterson
- 10X. Amaechi ▲ 46' 6.2
- 18O. Oseni
- 24C. Roberts
- 35O. Dale ▲ 77' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑640
68%Kiểm soát bóng32%
6Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
6Phạt góc6
4Việt vị0
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
2Cứu thua0
488Chuyền bóng220
392Chuyền chính xác129
80%Chính xác chuyền59%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu58
101Ghi được102
81Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai58