Plymouth Argyle F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Stockport County F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 4-2 Stockport County F.C. tại League One, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 1, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 8' Alex Mitchell
  2. 24' K. Woottonphản lưới 1-0
  3. 35' Jayden Fevrier
  4. 39' C. Watts · B. Mumba 2-0
  5. 45' 2-1 O. Norwood11m
  6. HT2-1
  7. 48' B. Ibrahim · M. Boateng 3-1
  8. 59' M. Mothersille J. Fevrier
  9. 62' Matthew Sorinola
  10. 66' C. O'Keeffe T. Onyango
  11. 74' O. Dale C. Watts
  12. 75' L. Tolaj · L. Ashby-Hammond 4-1
  13. 82' M. Ross B. Wiredu
  14. 82' O. Oseni L. Tolaj
  15. 86' L. Fiorini N. Lowe
  16. 86' O. Bailey O. Moxon
  17. 90' A. Benarous B. Mumba
  18. 90' 4-2 K. Wootton · L. Fiorini
  19. FT4-2

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas William Cleverley
  1. 21L. Ashby-Hammond 6.3
  2. 8J. Edwards 6.3
  3. 15A. Mitchell 6.3
  4. 6K. Szucs 6.3
  5. 29M. Sorinola 6.2
  6. 19M. Boateng 6.5
  7. 4B. Wiredu ▼ 82' 7.0
  8. 17C. Watts ▼ 74' 7.9
  9. 23B. Ibrahim 7.9
  10. 11B. Mumba ▼ 90' 6.9
  11. 9L. Tolaj ▼ 82' 8.2

Dự bị 7

  1. 13Z. Baker
  2. 2M. Ross ▲ 82' 6.3
  3. 14A. Benarous ▲ 90' 6.2
  4. 18O. Oseni ▲ 82' 6.2
  5. 24C. Roberts
  6. 35O. Dale ▲ 74' 6.3
  7. 39T. Finn
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Paul Challinor
  1. 34C. Addai 5.9
  2. 24T. Onyango ▼ 66' 6.5
  3. 16C. Connolly 5.6
  4. 15E. Pye 5.9
  5. 10J. Fevrier ▼ 59' 6.3
  6. 21O. Moxon ▼ 86' 6.2
  7. 26O. Norwood 7.9
  8. 23B. Osborn 6.7
  9. 9N. Lowe ▼ 86' 6.9
  10. 7J. Diamond 5.9
  11. 19K. Wootton 7.2

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 2C. O'Keeffe ▲ 66' 6.2
  3. 5J. Olowu
  4. 11M. Mothersille ▲ 59' 6.3
  5. 18L. Fiorini ▲ 86' 6.9
  6. 27O. Bailey ▲ 86' 6.3
  7. 33B. Hills

Thống kê

028
710
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm9
5Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
8Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
259Chuyền bóng414
155Chuyền chính xác325
60%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu64
102Ghi được101
80Thủng lưới81
1.76Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn37
58Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu